Nghĩa chính
amply — dư dả.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈæmp.li/
English: In an ample manner.
Từ loại
- adverb
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Amply nghĩa là dư dả
UK ˈæmp.li · US ˈæmp.li
amply — dư dả.
English: In an ample manner.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.