Nghĩa chính
analgesia — chứng mất cảm giác đau.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˌæn.əlˈd͡ʒiː.zi.ə/
English: The inability to feel pain
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| epidural analgesia | chứng mất cảm giác đau |
| She was able to take analgesia orally. | chứng mất cảm giác đau |
Liên quan
Đồng nghĩa: analgia
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.