---
word: analyze
meaningVi: phân tích, xem xét kỹ lưỡng từng phần để hiểu rõ bản chất
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈænəlaɪz/
ipaUs: /ˈænəlaɪz/
definitionEn: to examine something carefully and in detail in order to
  understand it, or to break something down into its parts
examples:
  - en: The scientist analyzed the chemical compound to determine its properties.
    vi: Nhà khoa học phân tích hợp chất hóa học để xác định các tính chất của nó.
  - en: We need to analyze the data before drawing any conclusions.
    vi: Chúng ta cần phân tích dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
  - en: She analyzed her competitor's strategy to find weaknesses.
    vi: Cô ấy phân tích chiến lược của đối thủ để tìm những điểm yếu.
  - en: Let me analyze this text carefully to understand the author's intention.
    vi: Hãy để tôi phân tích đoạn văn này kỹ lưỡng để hiểu ý định của tác giả.
collocations:
  - analyze data
  - analyze results
  - analyze trends
  - analyze patterns
  - analyze behavior
  - analyze performance
  - carefully analyze
  - critically analyze
synonyms:
  - examine
  - study
  - investigate
  - review
  - scrutinize
  - assess
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - disregard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Analyze** (phân tích) là quá trình kiểm tra cẩn thận từng yếu tố riêng lẻ của một cái gì đó để hiểu toàn bộ. Hành động này thường liên quan đến việc chia nhỏ thông tin phức tạp thành các phần dễ hiểu hơn.

## Cách sử dụng phổ biến

### 1. Trong nghiên cứu & khoa học
- *They analyzed the blood samples under a microscope.* (Họ phân tích các mẫu máu dưới kính hiển vi.)
- *The study analyzes the impact of social media on teenagers.* (Nghiên cứu phân tích tác động của mạng xã hội lên thanh thiếu niên.)

### 2. Trong kinh doanh & quản lý
- *Management will analyze quarterly sales figures.* (Ban quản lý sẽ phân tích con số bán hàng theo quý.)
- *We analyze customer feedback to improve our service.* (Chúng tôi phân tích phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.)

### 3. Trong giáo dục
- *Students must analyze the poem's structure and themes.* (Học sinh phải phân tích cấu trúc và chủ đề của bài thơ.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Analyze** | Phân tích chi tiết, tìm hiểu cấu trúc | *Analyze why the project failed.* |
| **Review** | Xem xét lại, đánh giá tổng thể | *Review the report before submitting.* |
| **Examine** | Kiểm tra kỹ lưỡng (thường vật lý) | *Examine the patient carefully.* |
| **Study** | Học hỏi, nghiên cứu (có thể chưa sâu) | *Study the chapter for the test.* |

## Mẹo ghi nhớ

**"Analyze" = A + **NALY**ZE** → "chia nhỏ" (break down)**
- Hãy nhớ: phân tích là **chia nhỏ** để hiểu rõ, không chỉ là "nhìn" (look) hay "đọc" (read).
- Tiền tố **ana-** trong Greek có nghĩa là "lên" hay "phân tách".

## Dạng từ liên quan

- **Analysis** (noun): sự phân tích → *The analysis shows clear trends.* (Phân tích cho thấy xu hướng rõ ràng.)
- **Analytical** (adjective): thuộc về phân tích → *She has an analytical mind.* (Cô ấy có tư duy phân tích.)
- **Analyzer** (noun): người/thiết bị phân tích → *The blood analyzer is broken.* (Máy phân tích máu bị hỏng.)

## FAQ

**Q: "Analyze" và "analyze" có khác nhau không?**
A: Không. Ở Anh Anh (British English) và Mỹ Anh (American English), chữ "analyze" được viết và phát âm giống nhau. Lưu ý: ở Anh Anh, quá khứ thường là "analysed" với "s", còn Mỹ dùng "analyzed" với "z".

**Q: Phân biệt "analyze" với "understand" là gì?**
A: *Understanding* là kết quả cuối cùng của việc hiểu rõ điều gì đó, trong khi *analyzing* là quá trình để đạt được sự hiểu biết đó. Analyze = **hành động**, understand = **kết quả**.

**Q: Có thể dùng analyze cho mọi thứ không?**
A: Có, nhưng thường dùng cho những điều có cấu trúc phức tạp: dữ liệu, văn bản, hành vi, xu hướng. Tránh dùng cho những thứ rất đơn giản (e.g., không nói "analyze an apple" – dễ nghe lạ).
