---
word: anaphora
meaningVi: 'phép điệp từ (đầu câu), phép hồi chỉ (ngôn ngữ học)'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: The speech used anaphora to emphasize the urgency of climate action.
    vi: >-
      Bài phát biểu đã sử dụng phép điệp từ để nhấn mạnh tính cấp bách của hành
      động vì khí hậu.
  - en: >-
      In literature, anaphora creates a rhythmic and powerful effect for the
      reader.
    vi: >-
      Trong văn học, phép điệp từ tạo ra hiệu ứng nhịp điệu và mạnh mẽ cho người
      đọc.
  - en: >-
      The pronoun 'he' in the sentence is an instance of anaphora referring back
      to 'John'.
    vi: >-
      Đại từ 'he' trong câu là một ví dụ về phép hồi chỉ, dùng để chỉ ngược lại
      'John'.
collocations:
  - rhetorical anaphora
  - use anaphora
  - create anaphora
  - anaphoric reference
  - anaphoric expression
definitionEn: >-
  The repetition of a word or phrase at the beginning of successive clauses; or
  the use of an expression whose meaning depends on another expression in the
  context.
ipaUk: /əˈnæfərə/
ipaUs: /əˈnæfərə/
synonyms:
  - repetition
  - reference
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
1. **Tu từ học**: Là việc lặp lại một từ hoặc cụm từ ở đầu các câu hoặc mệnh đề liên tiếp để tạo điểm nhấn.
2. **Ngôn ngữ học**: Là hiện tượng một từ (thường là đại từ) tham chiếu ngược lại một từ hoặc cụm từ đã xuất hiện trước đó trong văn bản (tiền ngữ).

## Phân biệt
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
| :--- | :--- |
| **Anaphora** | Tham chiếu ngược lại từ đã xuất hiện trước đó. |
| **Cataphora** | Tham chiếu đến một từ sẽ xuất hiện sau đó trong câu. |

## Mẹo nhớ
- Gốc từ Hy Lạp: 'ana' (ngược lại/trở lại) + 'pherein' (mang/đưa). Hãy tưởng tượng bạn đang 'mang' ý nghĩa của từ phía trước 'trở lại' từ hiện tại.
