eword.vn </> .md

Ance nghĩa là gì?

Ance nghĩa là mụn trứng cá

adverb

Ance nghĩa là mụn trứng cá.

Nghĩa chính

ance — mụn trứng cá.

Phát âm & định nghĩa

English: (frequency) One and only one time.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I have only once eaten pizza. mụn trứng cá
He was once the most handsome man around. mụn trứng cá
Once three is three. mụn trứng cá

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

ance nghĩa là gì?

mụn trứng cá

ance trong tiếng Việt là gì?

mụn trứng cá

What does "ance" mean?

(frequency) One and only one time.

Ví dụ câu với ance?

I have only once eaten pizza. — mụn trứng cá

Ví dụ câu với ance?

He was once the most handsome man around. — mụn trứng cá