Nghĩa chính
ance — mụn trứng cá.
Phát âm & định nghĩa
English: (frequency) One and only one time.
Từ loại
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have only once eaten pizza. | mụn trứng cá |
| He was once the most handsome man around. | mụn trứng cá |
| Once three is three. | mụn trứng cá |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.