---
word: anchovy
meaningVi: cá cơm
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: 'The pizza was topped with tomato sauce, mozzarella, and salty anchovies.'
    vi: 'Chiếc bánh pizza được phủ sốt cà chua, phô mai mozzarella và cá cơm mặn.'
  - en: >-
      She added a few anchovies to the salad dressing for a savory depth of
      flavor.
    vi: >-
      Cô ấy thêm vài con cá cơm vào nước sốt salad để tạo độ đậm đà cho hương
      vị.
  - en: >-
      Anchovies are small, common forage fish that are often preserved in oil or
      salt.
    vi: 'Cá cơm là loài cá nhỏ, phổ biến, thường được bảo quản trong dầu hoặc muối.'
collocations:
  - salted anchovies
  - anchovy paste
  - anchovy fillet
  - oil-packed anchovies
  - anchovy sauce
definitionEn: >-
  A small, common, silvery-green forage fish that is often used in cooking to
  add a strong, salty flavor.
ipaUk: ˈæn.tʃə.vi
ipaUs: ˈæn.tʃoʊ.vi
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Cá cơm là một loại cá biển nhỏ, thân mảnh, thường được dùng làm nguyên liệu chế biến món ăn nhờ hương vị đậm đà, mặn mà đặc trưng.

## Cách dùng
Trong ẩm thực, cá cơm thường xuất hiện dưới dạng:
| Dạng | Mô tả |
| :--- | :--- |
| **Salted/Cured** | Được ướp muối và đóng hộp, dùng làm gia vị |
| **Oil-packed** | Ngâm trong dầu ô liu, dùng trong salad hoặc mì Ý |
| **Fermented** | Lên men để làm nước mắm (fish sauce) |

## Mẹo nhớ
Bạn có thể liên tưởng đến "nước mắm" - linh hồn của ẩm thực Việt Nam, vốn được làm chủ yếu từ cá cơm. Nhớ đến hương vị mặn và mùi đặc trưng của nước mắm sẽ giúp bạn ghi nhớ từ này dễ dàng hơn.
