---
word: androclinium
meaningVi: 'ô bao phấn, đài nhị (bộ phận đỡ bao phấn trong hoa lan)'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: The androclinium in this orchid species is particularly deep.
    vi: Ô bao phấn ở loài hoa lan này đặc biệt sâu.
  - en: Botanists examine the androclinium to identify specific orchid varieties.
    vi: Các nhà thực vật học kiểm tra đài nhị để xác định các giống lan cụ thể.
  - en: The pollinia are securely held within the androclinium.
    vi: Các khối phấn được giữ chắc chắn bên trong ô bao phấn.
definitionEn: >-
  A depression or cavity on the column of an orchid flower that contains the
  anther.
ipaUk: /ˌændrəˈklaɪniəm/
ipaUs: /ˌændrəˈklaɪniəm/
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Androclinium là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để chỉ phần lõm hoặc cấu trúc hình cái khay trên trụ hoa (gynostemium) của hoa lan, nơi chứa bao phấn.

## Cách dùng
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về phân loại học thực vật, đặc biệt là họ Lan (Orchidaceae). Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.

## Mẹo nhớ
- **Andro-**: gốc từ Hy Lạp chỉ nam giới/nhị hoa (andros).
- **-clinium**: gốc từ Hy Lạp chỉ cái giường hoặc nơi nằm (kline), ám chỉ nơi 'nằm' của bao phấn.
