---
word: androgynous
meaningVi: 'ái nam ái nữ, phi giới tính'
pos:
  - adjective
level: c2
examples:
  - en: The model is famous for their striking androgynous appearance.
    vi: Người mẫu này nổi tiếng với vẻ ngoài phi giới tính đầy ấn tượng.
  - en: >-
      She prefers to wear androgynous clothing like oversized blazers and
      trousers.
    vi: >-
      Cô ấy thích mặc những bộ trang phục phi giới tính như áo khoác blazer rộng
      và quần tây.
  - en: >-
      The character in the novel has an androgynous quality that makes them hard
      to categorize.
    vi: >-
      Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết có một nét phi giới tính khiến người ta
      khó lòng phân loại.
collocations:
  - androgynous appearance
  - androgynous look
  - androgynous style
  - androgynous beauty
  - androgynous fashion
  - androgynous features
definitionEn: >-
  having both male and female characteristics, or having an appearance that is
  not clearly male or female.
ipaUk: /ænˈdrɒdʒɪnəs/
ipaUs: /ænˈdrɑːdʒənəs/
synonyms:
  - unisex
  - gender-neutral
  - epicene
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Từ này mô tả một người hoặc một phong cách có sự kết hợp giữa các đặc điểm nam tính và nữ tính, hoặc không thể hiện rõ ràng thuộc về một giới tính cụ thể nào.

## Cách dùng
- Dùng để miêu tả ngoại hình (vẻ mặt, vóc dáng).
- Dùng để miêu tả phong cách thời trang (unisex).
- Dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật để chỉ sự trung tính.

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
| :--- | :--- | :--- |
| Androgynous | Phi giới tính | Tập trung vào sự pha trộn nét nam và nữ |
| Unisex | Dùng chung | Thường chỉ đồ vật/quần áo dùng được cho cả hai phái |
| Hermaphrodite | Lưỡng tính | Thuật ngữ sinh học chỉ cá thể có cả cơ quan sinh dục nam và nữ |
