{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"anecdotalist","word":"anecdotalist","url":"https://eword.vn/tu-dien/anecdotalist","html":"https://eword.vn/tu-dien/anecdotalist","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/anecdotalist.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/anecdotalist.json","meaningVi":"người hay kể chuyện phiếm, người chuyên kể những câu chuyện thú vị hoặc sự kiện đời thường","definitionEn":"A person who is good at telling interesting or amusing stories about real incidents or people.","pos":["noun"],"level":"c2","ipaUk":"/ˌæn.ɪkˈdəʊ.təl.ɪst/","ipaUs":"/ˌæn.ɪkˈdoʊ.t̬əl.ɪst/","examples":[{"en":"He is a brilliant anecdotalist who can keep an audience entertained for hours with his life stories.","vi":"Ông ấy là một người kể chuyện tài ba, có thể giữ chân khán giả hàng giờ liền bằng những câu chuyện đời mình."},{"en":"As a seasoned anecdotalist, she often uses small, personal stories to illustrate complex historical events.","vi":"Với tư cách là một người kể chuyện dày dạn kinh nghiệm, bà ấy thường dùng những câu chuyện cá nhân nhỏ để minh họa cho các sự kiện lịch sử phức tạp."},{"en":"The dinner party was a success, largely thanks to the host being such a charming anecdotalist.","vi":"Bữa tiệc tối đã thành công tốt đẹp, phần lớn là nhờ người chủ nhà là một người kể chuyện đầy duyên dáng."}],"collocations":["a gifted anecdotalist","a charming anecdotalist","a natural anecdotalist","a seasoned anecdotalist","a brilliant anecdotalist"],"idioms":[],"synonyms":["storyteller","raconteur","narrator"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-12","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n'Anecdotalist' chỉ một người có tài năng hoặc thói quen kể những câu chuyện ngắn, thường là về các sự kiện có thật, mang tính chất cá nhân hoặc hài hước để minh họa cho một quan điểm hoặc giải trí cho người nghe.\n\n## Cách dùng\nTừ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, báo chí hoặc mô tả tính cách cá nhân trong các buổi giao tiếp xã hội. Nó mang sắc thái tích cực, ám chỉ người đó có khả năng truyền đạt tốt.\n\n## Mẹo nhớ\n- Gốc từ: 'Anecdote' (giai thoại/chuyện vặt).\n- Hậu tố: '-ist' chỉ người thực hiện hành động hoặc có chuyên môn.\n- Suy luận: Người chuyên kể các 'anecdote' chính là 'anecdotalist'.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/anecdotalist","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}