---
word: anecdotist
meaningVi: 'người chuyên kể chuyện vặt, người kể chuyện giai thoại'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: >-
      He is a brilliant anecdotist who can keep an audience entertained for
      hours.
    vi: >-
      Ông ấy là một người kể chuyện giai thoại tài ba, có thể giữ cho khán giả
      giải trí trong nhiều giờ liền.
  - en: >-
      As a skilled anecdotist, she often lightens the mood at formal dinners
      with her witty stories.
    vi: >-
      Là một người kể chuyện vặt khéo léo, cô ấy thường làm dịu bầu không khí
      tại các bữa tiệc tối trang trọng bằng những câu chuyện dí dỏm của mình.
  - en: >-
      The memoir was written by a famous anecdotist, capturing the colorful
      lives of people in the 1950s.
    vi: >-
      Cuốn hồi ký được viết bởi một người kể chuyện giai thoại nổi tiếng, ghi
      lại cuộc sống đầy màu sắc của mọi người trong những năm 1950.
collocations:
  - a brilliant anecdotist
  - a skilled anecdotist
  - a gifted anecdotist
  - a famous anecdotist
  - a natural anecdotist
definitionEn: >-
  A person who is good at telling interesting or amusing stories about real
  incidents or people.
ipaUk: /ˈænɪkdəʊtɪst/
ipaUs: /ˈænɪkdoʊtɪst/
synonyms:
  - raconteur
  - storyteller
  - narrator
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
An anecdotist (danh từ) chỉ một người có năng khiếu hoặc thói quen kể những câu chuyện ngắn, thú vị về các sự kiện hoặc cá nhân (giai thoại).

## Cách dùng
Từ này thường dùng để khen ngợi khả năng dẫn chuyện, sự hài hước hoặc vốn sống phong phú của một người trong các tình huống xã hội.

## Mẹo nhớ
- Gốc từ: **Anecdote** (giai thoại/chuyện vặt) + hậu tố **-ist** (chỉ người làm một việc gì đó).
- Hãy nhớ đến những người bạn hay kể chuyện cười hoặc chuyện đời thường thú vị trong các buổi tụ tập.

## FAQ
- **Có phải từ này mang nghĩa tiêu cực không?** Không, thường mang nghĩa tích cực, chỉ người có tài ăn nói và khả năng thu hút người nghe.
