---
word: anew
meaningVi: 'lại, một lần nữa; bằng một cách khác'
pos:
  - adverb
level: c2
examples:
  - en: >-
      The film tells the story of a man who starts his life anew in a small
      village.
    vi: >-
      Bộ phim kể về một người đàn ông bắt đầu cuộc đời mình lại từ đầu tại một
      ngôi làng nhỏ.
  - en: The negotiations began anew after the ceasefire was broken.
    vi: Các cuộc đàm phán bắt đầu lại từ đầu sau khi lệnh ngừng bắn bị phá vỡ.
  - en: She had to write the report anew because the original data was incorrect.
    vi: Cô ấy phải viết lại bản báo cáo vì dữ liệu gốc không chính xác.
collocations:
  - start anew
  - begin anew
  - create anew
  - build anew
  - experience anew
definitionEn: in a new or different and typically more positive way; once more; again
synonyms:
  - afresh
  - once more
  - over again
  - anew
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
'Anew' diễn tả hành động được thực hiện lại từ đầu, thường là sau khi một quá trình cũ đã kết thúc hoặc thất bại, hoặc thực hiện theo một cách thức mới hoàn toàn.

## Cách dùng
- Thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chính.
- Phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc văn chương.

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Cách dùng |
| :--- | :--- |
| **Again** | Dùng phổ biến, chỉ việc lặp lại hành động (không nhất thiết phải từ đầu). |
| **Anew** | Nhấn mạnh việc bắt đầu lại từ đầu (from the beginning) hoặc theo một cách mới. |

## Mẹo nhớ
Hãy nghĩ đến cụm 'a new' (một cái mới). Khi bạn làm gì đó 'anew', bạn đang tạo ra một cái gì đó 'mới' bằng cách làm lại từ đầu.
