{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"angle","word":"angle","url":"https://eword.vn/tu-dien/angle","html":"https://eword.vn/tu-dien/angle","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/angle.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/angle.json","meaningVi":"góc; quan điểm, cách nhìn","definitionEn":"A space formed by two lines or surfaces meeting at a point; a particular perspective or approach to something","pos":["noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"ˈæŋɡl̩","ipaUs":"ˈæŋɡəl","examples":[{"en":"The angle between the two walls is exactly 90 degrees.","vi":"Góc giữa hai bức tường chính xác là 90 độ."},{"en":"From a business angle, this investment looks promising.","vi":"Từ góc độ kinh doanh, khoản đầu tư này có vẻ đầy hứa hẹn."},{"en":"She angled the lamp to get better lighting.","vi":"Cô ấy nghiêng cái đèn để có ánh sáng tốt hơn."},{"en":"What's his angle in this deal? What does he want to gain?","vi":"Mục đích của anh ta trong thỏa thuận này là gì? Anh ta muốn được gì?"}],"collocations":["right angle","acute angle","obtuse angle","at an angle","from every angle","a different angle","angle of attack","angle of view"],"idioms":[{"phrase":"a new angle","meaningVi":"một cách nhìn/tiếp cận mới mẻ","exampleEn":"We need to approach this problem from a new angle.","exampleVi":"Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này từ một góc độ mới."},{"phrase":"what's your angle?","meaningVi":"ý định hoặc lợi ích thực sự của bạn là gì?","exampleEn":"He's being too friendly—what's his angle?","exampleVi":"Anh ấy quá thân thiện—ý định của anh ấy là gì?"}],"synonyms":["perspective","point of view","slant","inclination","corner"],"antonyms":["straight","parallel"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Angle** là một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:\n\n1. **Danh từ (Hình học):** Không gian hình thành khi hai đường thẳng hoặc bề mặt gặp nhau tại một điểm.\n2. **Danh từ (Trích tượng):** Cách nhìn, quan điểm, hoặc góc độ để xem xét vấn đề.\n3. **Động từ:** Đặt/xoay cái gì đó theo một góc nhất định; hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể.\n\n## Phân loại góc (Geometry)\n\n| Loại | Độ | Ví dụ |\n|------|----|----|\n| **Acute angle** | 0°–90° | Góc nhọn |\n| **Right angle** | 90° | Góc vuông |\n| **Obtuse angle** | 90°–180° | Góc tù |\n| **Straight angle** | 180° | Góc bẹt |\n| **Reflex angle** | 180°–360° | Góc phản xạ |\n\n## Cách phân biệt nghĩa\n\n### \"Angle\" là góc hình học\n- Dùng trong toán học, kiến trúc, vẽ kỹ thuật.\n- Ví dụ: *\"The roof makes a 45-degree angle with the ground.\"*\n\n### \"Angle\" là quan điểm/cách tiếp cận\n- Dùng khi nói về cách suy nghĩ hay chiến lược.\n- Ví dụ: *\"That's an interesting angle on the marketing campaign.\"*\n- **Lưu ý:** Trong ngữ cảnh này, \"angle\" có thể mang sắc thái là \"mục đích ẩn\" hoặc \"chiêu trò\" (What's his angle? = Anh ta định gì?).\n\n### \"Angle\" là động từ (to angle)\n- **Angle at/for:** Cố gắng đạt được điều gì, thường một cách gián tiếp.\n  - *\"She's angling for a promotion.\"* (Cô ấy đang cố gắng tranh thủ lên chức.)\n- **Angle + tân ngữ:** Xoay/nghiêng cái gì đó.\n  - *\"Angle the phone toward the light.\"* (Hướng điện thoại về phía ánh sáng.)\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n- **\"Right angle\"** = 90 độ (góc vuông) — từ *right* (đúng/phải) không liên quan, mà từ tiếng Latin *rectus* (thẳng).\n- **\"What's your angle?\"** — câu hỏi gián tiếp để biết ý định thực sự của ai đó. Lạc quan hơn có thể là \"What approach are you taking?\" (Bạn đang tiếp cận như thế nào?).\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Angle\" và \"corner\" khác gì?**  \nA: \n- **Angle** = không gian/góc được tạo bởi hai đường; cũng có nghĩa trích tượng.\n- **Corner** = điểm gặp nhau của hai bề mặt/đường (cụ thể hơn, thường ở cuối).\n  - *\"The corner of the room\"* vs *\"an angle of 45°\"*\n\n**Q: Khi nào dùng \"from an angle\" vs \"from a perspective\"?**  \nA:\n- **From an angle** — nhấn mạnh một cách tiếp cận khác biệt, đặc biệt, hay không tường thường.\n- **From a perspective** — nhấn mạnh quan điểm, cách suy nghĩ.\n- Cả hai có thể dùng được; *angle* sinh động hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/angle","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}