---
word: angle
meaningVi: 'góc; quan điểm, cách nhìn'
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: ˈæŋɡl̩
ipaUs: ˈæŋɡəl
definitionEn: >-
  A space formed by two lines or surfaces meeting at a point; a particular
  perspective or approach to something
examples:
  - en: The angle between the two walls is exactly 90 degrees.
    vi: Góc giữa hai bức tường chính xác là 90 độ.
  - en: 'From a business angle, this investment looks promising.'
    vi: 'Từ góc độ kinh doanh, khoản đầu tư này có vẻ đầy hứa hẹn.'
  - en: She angled the lamp to get better lighting.
    vi: Cô ấy nghiêng cái đèn để có ánh sáng tốt hơn.
  - en: What's his angle in this deal? What does he want to gain?
    vi: Mục đích của anh ta trong thỏa thuận này là gì? Anh ta muốn được gì?
synonyms:
  - perspective
  - point of view
  - slant
  - inclination
  - corner
antonyms:
  - straight
  - parallel
collocations:
  - right angle
  - acute angle
  - obtuse angle
  - at an angle
  - from every angle
  - a different angle
  - angle of attack
  - angle of view
idioms:
  - phrase: a new angle
    meaningVi: một cách nhìn/tiếp cận mới mẻ
    exampleEn: We need to approach this problem from a new angle.
    exampleVi: Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này từ một góc độ mới.
  - phrase: what's your angle?
    meaningVi: ý định hoặc lợi ích thực sự của bạn là gì?
    exampleEn: He's being too friendly—what's his angle?
    exampleVi: Anh ấy quá thân thiện—ý định của anh ấy là gì?
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Nghĩa chính

**Angle** là một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:

1. **Danh từ (Hình học):** Không gian hình thành khi hai đường thẳng hoặc bề mặt gặp nhau tại một điểm.
2. **Danh từ (Trích tượng):** Cách nhìn, quan điểm, hoặc góc độ để xem xét vấn đề.
3. **Động từ:** Đặt/xoay cái gì đó theo một góc nhất định; hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể.

## Phân loại góc (Geometry)

| Loại | Độ | Ví dụ |
|------|----|----|
| **Acute angle** | 0°–90° | Góc nhọn |
| **Right angle** | 90° | Góc vuông |
| **Obtuse angle** | 90°–180° | Góc tù |
| **Straight angle** | 180° | Góc bẹt |
| **Reflex angle** | 180°–360° | Góc phản xạ |

## Cách phân biệt nghĩa

### "Angle" là góc hình học
- Dùng trong toán học, kiến trúc, vẽ kỹ thuật.
- Ví dụ: *"The roof makes a 45-degree angle with the ground."*

### "Angle" là quan điểm/cách tiếp cận
- Dùng khi nói về cách suy nghĩ hay chiến lược.
- Ví dụ: *"That's an interesting angle on the marketing campaign."*
- **Lưu ý:** Trong ngữ cảnh này, "angle" có thể mang sắc thái là "mục đích ẩn" hoặc "chiêu trò" (What's his angle? = Anh ta định gì?).

### "Angle" là động từ (to angle)
- **Angle at/for:** Cố gắng đạt được điều gì, thường một cách gián tiếp.
  - *"She's angling for a promotion."* (Cô ấy đang cố gắng tranh thủ lên chức.)
- **Angle + tân ngữ:** Xoay/nghiêng cái gì đó.
  - *"Angle the phone toward the light."* (Hướng điện thoại về phía ánh sáng.)

## Mẹo ghi nhớ

- **"Right angle"** = 90 độ (góc vuông) — từ *right* (đúng/phải) không liên quan, mà từ tiếng Latin *rectus* (thẳng).
- **"What's your angle?"** — câu hỏi gián tiếp để biết ý định thực sự của ai đó. Lạc quan hơn có thể là "What approach are you taking?" (Bạn đang tiếp cận như thế nào?).

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Angle" và "corner" khác gì?**  
A: 
- **Angle** = không gian/góc được tạo bởi hai đường; cũng có nghĩa trích tượng.
- **Corner** = điểm gặp nhau của hai bề mặt/đường (cụ thể hơn, thường ở cuối).
  - *"The corner of the room"* vs *"an angle of 45°"*

**Q: Khi nào dùng "from an angle" vs "from a perspective"?**  
A:
- **From an angle** — nhấn mạnh một cách tiếp cận khác biệt, đặc biệt, hay không tường thường.
- **From a perspective** — nhấn mạnh quan điểm, cách suy nghĩ.
- Cả hai có thể dùng được; *angle* sinh động hơn.
