eword.vn </> .md

Angling nghĩa là gì?

Angling nghĩa là sự đi câu cá

verbnoun

Angling nghĩa là sự đi câu cá.

Nghĩa chính

angling — sự đi câu cá.

Phát âm & định nghĩa

English: (often in the passive) To place (something) at an angle.

Từ loại

  • verb
  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The roof is angled at 15 degrees. sự đi câu cá
The five ball angled off the nine ball but failed to reach the pocket. sự đi câu cá
How do you want to angle this when we talk to the client? sự đi câu cá
He must be angling for a pay rise. sự đi câu cá

Liên quan

Đồng nghĩa: gentle craft


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

angling nghĩa là gì?

sự đi câu cá

angling trong tiếng Việt là gì?

sự đi câu cá

What does "angling" mean?

(often in the passive) To place (something) at an angle.

Ví dụ câu với angling?

The roof is angled at 15 degrees. — sự đi câu cá

Ví dụ câu với angling?

The five ball angled off the nine ball but failed to reach the pocket. — sự đi câu cá