---
word: angry
meaningVi: 'giận dữ, tức giận, cáu kỉnh'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈæŋɡri
ipaUs: ˈæŋɡri
definitionEn: 'feeling or showing strong displeasure, annoyance, or hostility'
examples:
  - en: She was angry at him for forgetting their anniversary.
    vi: Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới.
  - en: He spoke in an angry voice when he found out about the lie.
    vi: Anh ấy nói bằng giọng giận dữ khi phát hiện ra sự nối dối.
  - en: The angry customer demanded a refund immediately.
    vi: Khách hàng cáu kỉnh yêu cầu hoàn lại tiền ngay lập tức.
  - en: Don't get angry with me; I was only trying to help.
    vi: Đừng giận tôi; tôi chỉ cố gắng giúp đỡ thôi.
synonyms:
  - furious
  - irate
  - livid
  - mad
  - irritated
  - annoyed
antonyms:
  - calm
  - pleased
  - happy
  - content
  - peaceful
collocations:
  - angry at/with someone
  - angry about something
  - angry voice
  - angry look
  - get angry
  - grow angry
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Angry** mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của tức giận, giận dữ, hay bực bội. Đây là cảm xúc tiêu cực thường xuất phát từ cảm giác bị xúc phạm, thất vọng hoặc bị đối xử không công bằng.

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ | 
|---------|-------|
| be/get/become angry | She got angry at the news. (Cô ấy tức giận vì tin tức đó.) |
| angry **at/with** + người | He's angry with his brother. (Anh ấy giận em trai.) |
| angry **about** + sự vật | Parents are angry about rising school fees. (Phụ huynh tức giận về việc học phí tăng.) |
| angry + danh từ | angry mob, angry customer, angry expression |

**Lưu ý:** 
- "Angry **at/with**" dùng với người
- "Angry **about**" dùng với sự vật, tình huống
- "Angry **about**" cũng có thể dùng với cách hành động của người khác

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **angry** | Cảm xúc mạnh, thường ngắn thời gian |
| **furious** | Cực kỳ giận, mức độ cao hơn |
| **irritated** | Khó chịu, bực bội nhẹ hơn |
| **annoyed** | Chán nản, khó chịu ở mức độ vừa phải |
| **mad** | Tức giận (chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ) |

## Mẹo nhớ

- **Ang**ry → "**ANG**GG" (gầm gừ như người giận) → dễ nhớ âm thanh giận dữ
- Hình dung khuôn mặt người tức giận: mày nhíu lại, mắt sáng lên, miệng siết chặt → **angry**

## FAQ

**Q: "Angry at" hay "angry with"?**
A: Cả hai đều đúng khi nói chuyện với người.
- *He's angry **with** me* (anh ấy giận tôi)
- *He's angry **at** me* (anh ấy giận tôi)

**Q: Có thể dùng "angry" với vật vô sinh không?**
A: Không nên. Thay vào đó dùng "angry about" hoặc các từ khác:
- ✓ *I'm angry about the broken phone.* (Tôi tức giận vì điện thoại bị hỏng.)
- ✗ *I'm angry with the phone.* (không tự nhiên)

**Q: Khi nào dùng "get angry" vs "be angry"?**
A: 
- **be angry** = trạng thái hiện tại: *He is angry now.* (Anh ấy đang tức giận.)
- **get angry** = quá trình, hành động trở nên giận: *He got angry when I told him.* (Anh ấy tức giận khi tôi nói với anh.)
