Nghĩa
anisogenous /ˌænɪˈsɒdʒənəs/ (tính từ) — có bộ gen không đồng nhất.
Having genes or genetic material that are not uniform or identical (used in biology).
Mẹo dùng
Thuật ngữ sinh học hiếm — người Việt tra Google thường gặp trong bài dịch khoa học.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An anisogenous population may show greater genetic diversity. | Một quần thể có gen không đồng nhất có thể thể hiện đa dạng di truyền cao hơn. |
| The paper discusses anisogenous traits in hybrid plants. | Bài báo bàn về các đặc tính gen không đồng nhất ở cây lai. |
| Researchers labeled the sample as anisogenous after sequencing. | Các nhà nghiên cứu gắn nhãn mẫu là anisogenous sau khi giải trình tự gen. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: heterogeneous (genetic)
eword.vn · Biên soạn thủ công theo query GSC.