eword.vn </> .md

Annalist nghĩa là gì?

Annalist nghĩa là người chép sử biên niên

UK /ˈæn.ə.lɪst/ · US /ˈæn.ə.lɪst/

nounThành thạo (C2)

Annalist nghĩa là người chép sử biên niên. Phát âm IPA: /ˈæn.ə.lɪst/.

Collocations — cụm đi với annalist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Annalist là người chuyên ghi chép các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian (thường là theo từng năm một). Công việc này khác với nhà sử học (historian) ở chỗ nó tập trung vào việc liệt kê sự kiện hơn là phân tích nguyên nhân hay bối cảnh sâu xa.

Cách dùng

Từ này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, văn học cổ điển hoặc quản lý hồ sơ lưu trữ chính thức.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác biệt
Annalist Người chép biên niên Tập trung vào trình tự thời gian (năm này qua năm khác).
Historian Nhà sử học Tập trung vào phân tích, đánh giá và giải thích lịch sử.
Chronicler Người chép sử Thường dùng rộng rãi hơn để chỉ người ghi lại các sự kiện theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

annalist nghĩa là gì?

người chép sử biên niên

annalist trong tiếng Việt là gì?

người chép sử biên niên

What does "annalist" mean?

A person who writes an account of events year by year; a chronicler.

Ví dụ câu với annalist?

The medieval annalist recorded the events of the king's reign year by year. — Người chép biên niên sử thời trung cổ đã ghi lại các sự kiện trong triều đại của nhà vua theo từng năm.

Ví dụ câu với annalist?

As an annalist, he was responsible for maintaining the official chronicle of the city. — Với tư cách là một người viết biên niên sử, ông ấy chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ ghi chép chính thức của thành phố.