{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"annual","word":"annual","url":"https://eword.vn/tu-dien/annual","html":"https://eword.vn/tu-dien/annual","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/annual.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/annual.json","meaningVi":"hàng năm, xảy ra hoặc được tính toán mỗi năm; (danh từ) quyển sách hoặc báo cáo được xuất bản hàng năm","definitionEn":"Occurring or calculated once a year; lasting for one year. (noun) A book or report published once a year.","pos":["adjective","noun"],"level":"a2","ipaUk":"ˈænjuəl","ipaUs":"ˈænjuəl","examples":[{"en":"The company holds an annual meeting in January.","vi":"Công ty tổ chức cuộc họp hàng năm vào tháng Giêng."},{"en":"Her annual salary is €45,000.","vi":"Mức lương hàng năm của cô ấy là 45.000 euro."},{"en":"We subscribed to the school annual to see photos from graduation.","vi":"Chúng tôi mua quyển tạp chí kỷ yếu của trường để xem ảnh lễ tốt nghiệp."},{"en":"The annual report shows strong financial growth.","vi":"Báo cáo hàng năm cho thấy sự tăng trưởng tài chính mạnh mẽ."}],"collocations":["annual salary","annual report","annual meeting","annual fee","annual income","annual revenue","annual event","annual budget","annual review","annual subscription"],"idioms":[],"synonyms":["yearly","per annum"],"antonyms":["monthly","daily","weekly"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Annual** (tính từ) dùng để chỉ điều gì đó xảy ra, diễn ra hoặc được tính toán **một lần trong mỗi năm** hoặc **kéo dài trong suốt một năm**.\n\n**Annual** (danh từ) là **quyển sách, báo cáo hoặc ấn phẩm** được xuất bản hàng năm, thường là kỷ yếu trường học, báo cáo tài chính hoặc tạp chí chuyên ngành.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **annual** | xảy ra 1 lần/năm | *annual review* (đánh giá hàng năm) |\n| **yearly** | xảy ra 1 lần/năm (từ đơn giản hơn) | *yearly check-up* (kiểm tra sức khỏe hàng năm) |\n| **perennial** | xảy ra liên tục, qua nhiều năm | *perennial flowers* (hoa lâu năm) |\n\n## Cách dùng\n\n### 1. Trong bối cảnh kinh doanh và tài chính\n- *Annual salary / income* = Mức lương/thu nhập hàng năm\n- *Annual revenue* = Doanh thu hàng năm\n- *Annual budget* = Ngân sách hàng năm\n- *Annual report* = Báo cáo hàng năm\n\n### 2. Các sự kiện lặp lại hàng năm\n- *Annual conference* = Hội nghị hàng năm\n- *Annual meeting* = Cuộc họp hàng năm\n- *Annual festival* = Lễ hội hàng năm\n\n### 3. Các khoản phí và đăng ký\n- *Annual fee* = Phí hàng năm\n- *Annual subscription* = Đăng ký hàng năm\n- *Annual membership* = Hội viên hàng năm\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Annual = A Year** → Nhớ chữ \"A\" ở đầu từ \"annual\", nó tượng trưng cho **\"A year\"** (một năm).\n\nHoặc: **Annual = Annually** → Nếu thêm \"-ly\" vào \"annual\" thành \"annually\" (dạng trạng từ), nghĩa là \"hàng năm/theo từng năm\".\n\n## FAQ\n\n**Q: Có fir biệt giữa \"annual\" dùng làm tính từ và danh từ không?**\n\nA: Có!\n- *Tính từ*: \"The annual meeting is next week\" (Cuộc họp hàng năm sẽ diễn ra tuần tới) — chỉ tính chất của cuộc họp.\n- *Danh từ*: \"I bought the school annual\" (Tôi đã mua quyển kỷ yếu của trường) — chỉ một quyển sách cụ thể.\n\n**Q: \"Annual\" vs \"Per annum\" — cái nào đúng để chỉ mức lương?**\n\nA: Cả hai đều đúng!\n- *Annual salary* = mức lương hàng năm (tự nhiên hơn)\n- *Salary per annum* = mức lương theo năm (chính thức, thường dùng trong hợp đồng)\n\n**Q: Khi nói về cây cối, dùng \"annual\" hay \"perennial\"?**\n\nA: \n- *Annual plants* = cây một năm (mọc, ra quả rồi chết trong một năm)\n- *Perennial plants* = cây lâu năm (sống nhiều năm liên tục)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/annual","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}