---
word: answer
meaningVi: sự trả lời; câu trả lời; lời đối đáp
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈɑːn.sər/
ipaUs: /ˈæn.sɚ/
definitionEn: >-
  A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply
  to something asked
examples:
  - en: What is the correct answer to question 3?
    vi: Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì?
  - en: She answered the phone immediately.
    vi: Cô ấy trả lời điện thoại ngay lập tức.
  - en: He didn't answer my email.
    vi: Anh ấy không trả lời email của tôi.
  - en: The detective found the answer to the mystery.
    vi: Nhà thám tử đã tìm ra lời giải cho bí ẩn.
synonyms:
  - reply
  - response
  - solution
antonyms:
  - question
collocations:
  - answer the question
  - answer the phone
  - answer the door
  - correct answer
  - wrong answer
  - short answer
  - long answer
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Answer** có hai chức năng chính:
- **Danh từ**: Câu trả lời, lời đối đáp (phản ứng lại câu hỏi, thư từ, hay điện thoại)
- **Động từ**: Trả lời, đáp lại (cung cấp câu trả lời)

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|-----------|-------|------|
| **Answer + danh từ** | Answer the question | Trả lời câu hỏi |
| **Answer + giới từ** | Answer to a call | Đáp lại cuộc gọi |
| **Answer + tân ngữ gián tiếp** | Answer her a polite message | Gửi lời trả lời lịch sự cho cô ấy |
| **Danh từ đứng một mình** | The answer is correct | Câu trả lời là chính xác |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **answer** | Tập trung vào sự **trả lời** câu hỏi hoặc yêu cầu |
| **reply** | Bình thường dùng cho **thư từ hoặc lời nói**, tính chất trang trọng hơn |
| **respond** | Từ chính thức hơn, có thể là **bất kỳ hành động phản ứng** nào |
| **solution** | Tập trung vào **giải pháp** cho vấn đề, không nhất thiết là trả lời |

## Mẹo nhớ

🎯 **ANS** = **ANSwer** — Hãy nhớ từ "ANS" là **A**ntonym của **Q**uestion (Q&A = câu hỏi & câu trả lời). Khi có **câu hỏi (Question)**, bạn cần **trả lời (Answer)**.

💡 **Tip**: Trong kỳ thi IELTS/TOEFL, bạn sẽ gặp "answer all the questions" — hãy nhớ rằng bạn phải **trả lời từng câu hỏi** một cách **đầy đủ và chính xác**.

## FAQ

**Q: Phân biệt "answer the question" vs "answer to the question"?**
A: 
- **Answer the question** = trả lời câu hỏi (thường dùng, trực tiếp)
- **Answer to the question** = ít dùng, chỉ trong một số ngữ cảnh pháp lý

**Q: Có thể dùng "answer" cho vật vụ không?**
A: Có thể. Ví dụ: *His explanation answers our concerns* (Giải thích của anh ấy giải quyết những lo lắng của chúng tôi).

**Q: "Answer back" có nghĩa gì?**
A: Có nghĩa là **trả lời lại, phản bác** (thường mang tính thách thức hoặc bất lịch sự). Ví dụ: *Don't answer back to your teacher!* (Đừng trả lời lại thầy cô!)
