Phát âm: /'ænt'beə/
ant-bear — thú ăn kiến lớn.
danh từ
- thú ăn kiến lớn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ant-bear nghĩa là thú ăn kiến lớn
Phát âm: /'ænt'beə/
ant-bear — thú ăn kiến lớn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).