---
word: antalkali
meaningVi: 'chất chống kiềm, chất trung hòa kiềm'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: The chemist added an antalkali to neutralize the highly basic solution.
    vi: >-
      Nhà hóa học đã thêm một chất chống kiềm để trung hòa dung dịch có tính
      bazơ cao.
  - en: Certain acids can act as an antalkali in industrial cleaning processes.
    vi: >-
      Một số loại axit nhất định có thể đóng vai trò là chất chống kiềm trong
      các quy trình làm sạch công nghiệp.
  - en: >-
      It is essential to store the antalkali separately from strong alkaline
      substances.
    vi: >-
      Việc lưu trữ chất chống kiềm riêng biệt với các chất kiềm mạnh là điều cần
      thiết.
collocations:
  - neutralize an alkali
  - chemical antalkali
  - acidic antalkali
  - antalkali agent
  - effective antalkali
definitionEn: A substance that neutralizes or counteracts the effects of an alkali.
ipaUk: /ˌæntˈælkəlaɪ/
ipaUs: /ˌæntˈælkəlaɪ/
synonyms:
  - acid
  - neutralizer
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Antalkali là một chất hóa học có khả năng trung hòa hoặc chống lại tác dụng của kiềm (bazơ). Trong hóa học, nó thường là một axit yếu hoặc một hợp chất phản ứng với kiềm để tạo thành muối và nước.

## Cách dùng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học, công nghiệp sản xuất hoặc y tế khi cần xử lý các vết bỏng do kiềm hoặc điều chỉnh độ pH của dung dịch.

## Mẹo nhớ
- **Anti-**: tiền tố có nghĩa là chống lại.
- **Alkali**: kiềm.
- Ghép lại: chất chống lại kiềm.

## FAQ
**Antalkali có phải là axit không?**
Đúng, trong hầu hết các trường hợp, antalkali là một loại axit được sử dụng để giảm độ pH của môi trường kiềm.
