---
word: antechoir
meaningVi: phần tiền sảnh của ca đoàn (trong nhà thờ)
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: >-
      The procession stopped briefly in the antechoir before entering the main
      sanctuary.
    vi: >-
      Đoàn rước dừng lại một chút ở phần tiền sảnh ca đoàn trước khi tiến vào
      thánh đường chính.
  - en: >-
      Architecturally, the antechoir serves as a transitional space between the
      nave and the choir stalls.
    vi: >-
      Về mặt kiến trúc, tiền sảnh ca đoàn đóng vai trò là không gian chuyển tiếp
      giữa gian giữa và các hàng ghế ca đoàn.
  - en: >-
      The medieval cathedral featured an ornate antechoir decorated with
      intricate stone carvings.
    vi: >-
      Nhà thờ chính tòa thời trung cổ có một phần tiền sảnh ca đoàn được trang
      trí công phu với những bức chạm khắc đá tinh xảo.
definitionEn: >-
  The part of a church or cathedral between the nave and the choir, often
  serving as a transitional area.
ipaUk: ˈæntiˌkwaɪər
ipaUs: ˈæntiˌkwaɪər
synonyms:
  - ante-choir
  - narthex (loosely related)
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Antechoir là một không gian kiến trúc trong các nhà thờ lớn, nằm giữa gian giữa (nave) và khu vực dành cho ca đoàn (choir). Đây thường là khu vực chuyển tiếp nơi các thành viên ca đoàn tập trung trước khi bắt đầu nghi lễ.

## Cách dùng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc nhà thờ hoặc lịch sử nghệ thuật. Nó không xuất hiện trong giao tiếp thông thường.

| Đặc điểm | Mô tả |
| :--- | :--- |
| Vị trí | Giữa gian giữa và khu vực ca đoàn |
| Chức năng | Không gian đệm, nơi chuẩn bị cho nghi lễ |
| Ngữ cảnh | Kiến trúc tôn giáo, lịch sử |

## Mẹo nhớ
- **Ante-**: Tiền tố có nghĩa là "trước" (như trong *anterior*).
- **Choir**: Ca đoàn.
=> **Antechoir**: Khu vực nằm ngay phía trước ca đoàn.
