---
word: antenatally
meaningVi: 'trước khi sinh, trong thời kỳ mang thai'
pos:
  - adverb
level: c2
examples:
  - en: The condition was diagnosed antenatally through an ultrasound scan.
    vi: Tình trạng này đã được chẩn đoán trước khi sinh thông qua siêu âm.
  - en: Women are encouraged to attend antenatally to classes about newborn care.
    vi: >-
      Phụ nữ được khuyến khích tham gia các lớp học về chăm sóc trẻ sơ sinh
      trong thời kỳ mang thai.
  - en: Some genetic disorders can now be detected antenatally.
    vi: >-
      Một số rối loạn di truyền hiện nay có thể được phát hiện từ trước khi
      sinh.
collocations:
  - diagnosed antenatally
  - detected antenatally
  - managed antenatally
  - screened antenatally
  - antenatally identified
definitionEn: >-
  Happening or existing during the period of pregnancy before the birth of a
  child.
ipaUk: /ˌæn.tiˈneɪ.təl.i/
ipaUs: /ˌæn.t̬iˈneɪ.t̬əl.i/
synonyms:
  - prenatally
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Trạng từ này mô tả các sự kiện, quy trình hoặc tình trạng xảy ra trong khoảng thời gian từ khi thụ thai đến khi bắt đầu chuyển dạ.

## Cách dùng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sản khoa để chỉ việc kiểm tra, chẩn đoán hoặc chăm sóc sức khỏe cho thai phụ và thai nhi.

## Mẹo nhớ
- **Ante-**: Tiền tố nghĩa là 'trước' (tương tự 'anterior').
- **Natal**: Gốc từ liên quan đến 'sinh nở' (tương tự 'neonatal' - sơ sinh).
- Ghép lại: Trước khi sinh.

## FAQ
- **Sự khác biệt giữa antenatal và prenatal là gì?**
Cả hai từ đều có nghĩa là 'trước khi sinh'. 'Antenatal' thường được sử dụng phổ biến hơn trong y tế tại Anh (UK), trong khi 'prenatal' phổ biến hơn ở Mỹ (US).
