eword.vn </> .md

Anterior nghĩa là gì?

Anterior nghĩa là ở phía trước

UK /ænˈtɪə.ri.ər/ · US /ænˈtɪr.i.ɚ/

adjectiveThành thạo (C2)

Anterior nghĩa là ở phía trước. Phát âm IPA: /ænˈtɪr.i.ɚ/.

Collocations — cụm đi với anterior

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

'Anterior' là một thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong y khoa, sinh học hoặc khảo cổ học để chỉ vị trí nằm ở phía trước của một vật thể hoặc cơ thể.

Cách dùng

  • Thường đứng trước danh từ (attributive).
  • Đối lập hoàn toàn với 'posterior' (phía sau).
Vị trí Thuật ngữ Nghĩa
Trước Anterior Phía trước
Sau Posterior Phía sau

Phân biệt dễ nhầm

  • Anterior vs. Front: 'Front' là từ thông dụng dùng trong đời sống hàng ngày. 'Anterior' là từ chuyên môn, học thuật, thường dùng trong giải phẫu học.

Mẹo nhớ

  • Gốc từ Latin 'ante-' có nghĩa là 'trước' (giống trong 'ancestor' - tổ tiên, người đi trước).

Câu hỏi thường gặp

anterior nghĩa là gì?

ở phía trước

anterior trong tiếng Việt là gì?

ở phía trước

What does "anterior" mean?

Situated near or towards the head or part of an animal or plant that moves forward first; situated in front of something.

Ví dụ câu với anterior?

The anterior part of the brain is responsible for complex decision-making. — Phần trước của não bộ chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định phức tạp.

Ví dụ câu với anterior?

The anterior wall of the heart was damaged during the attack. — Thành trước của tim đã bị tổn thương trong cơn đau tim.