Nghĩa chính
'Anterior' là một thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong y khoa, sinh học hoặc khảo cổ học để chỉ vị trí nằm ở phía trước của một vật thể hoặc cơ thể.
Cách dùng
- Thường đứng trước danh từ (attributive).
- Đối lập hoàn toàn với 'posterior' (phía sau).
| Vị trí | Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trước | Anterior | Phía trước |
| Sau | Posterior | Phía sau |
Phân biệt dễ nhầm
- Anterior vs. Front: 'Front' là từ thông dụng dùng trong đời sống hàng ngày. 'Anterior' là từ chuyên môn, học thuật, thường dùng trong giải phẫu học.
Mẹo nhớ
- Gốc từ Latin 'ante-' có nghĩa là 'trước' (giống trong 'ancestor' - tổ tiên, người đi trước).