---
word: anticipate
meaningVi: dự đoán, chờ đợi, hoặc thực hiện điều gì trước khi nó xảy ra
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ænˈtɪsɪpeɪt
ipaUs: ænˈtɪsɪpeɪt
definitionEn: to expect something to happen; to foresee or predict; to do
  something before it is officially expected or planned
examples:
  - en: I anticipate that the project will be completed by next month.
    vi: Tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.
  - en: She anticipated his question and prepared an answer in advance.
    vi: Cô ấy đã dự đoán câu hỏi của anh ấy và chuẩn bị câu trả lời trước.
  - en: We are anticipating heavy traffic during rush hour.
    vi: Chúng tôi dự kiến sẽ có tắc đường nặng nề giờ cao điểm.
  - en: Don't anticipate problems that haven't occurred yet.
    vi: Đừng chờ đợi những vấn đề chưa xảy ra.
collocations:
  - anticipate difficulties
  - anticipate demand
  - anticipate problems
  - anticipate changes
  - anticipate growth
synonyms:
  - expect
  - predict
  - foresee
  - envision
  - await
antonyms:
  - overlook
  - ignore
  - discount
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Anticipate** có ba cách sử dụng chính:

1. **Dự đoán/Chờ đợi**: Tin rằng điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
   - *We anticipate a 20% increase in sales next quarter.* (Chúng tôi dự kiến doanh số tăng 20% quý tới.)

2. **Sẵn sàng đối phó**: Chuẩn bị trước cho một tình huống.
   - *The team anticipated the competitor's strategy and adjusted their plan.* (Đội đã sẵn sàng cho chiến lược của đối thủ và điều chỉnh kế hoạch.)

3. **Thực hiện sớm hơn dự kiến**: Làm điều gì trước thời hạn hoặc trước khi được yêu cầu.
   - *She anticipated his needs and had everything ready before he asked.* (Cô ấy đã sẵn sàng cho nhu cầu của anh ấy và chuẩn bị mọi thứ trước khi anh ấy hỏi.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Anticipate** | Dự đoán + sự chuẩn bị chủ động | *We anticipated the delay and left early.* |
| **Expect** | Chỉ tin rằng điều gì sẽ xảy ra (bị động hơn) | *I expect you at 3 PM.* |
| **Predict** | Nói trước điều sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu/kinh nghiệm | *Meteorologists predicted heavy rain.* |
| **Foresee** | Nhận thấy hoặc biết trước (thường có khía cạnh trực giác) | *I foresaw this problem months ago.* |

## Cấu trúc ngữ pháp

- **anticipate + noun**: *The government anticipates economic growth.* (Chính phủ dự kiến tăng trưởng kinh tế.)
- **anticipate + gerund (-ing)**: *I anticipate arriving early.* (Tôi dự kiến sẽ đến sớm.)
- **anticipate that + clause**: *We anticipate that costs will rise.* (Chúng tôi dự đoán chi phí sẽ tăng.)
- **anticipate + object + gerund**: *I anticipate him accepting the offer.* (Tôi dự đoán anh ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị.)

## Mẹo nhớ

"**Anti**cipate" = "**Anti** + cipate" → hành động "chống lại" vấn đề bằng cách nhìn thấy trước và chuẩn bị. Bạn không chỉ đợi, mà còn **chủ động** chuẩn bị.

## FAQ

**Q: Có thể dùng "anticipate" mà không có object không?**

A: Không thường xuyên. Nó thường cần object hoặc mệnh đề theo sau:
- ✗ *I am anticipating.* (không rõ ý)
- ✓ *I am anticipating your arrival.* (Tôi đang chờ đợi bạn đến.)

**Q: "Anticipate" có phủ định được không?**

A: Có. *We do not anticipate any problems.* (Chúng tôi không dự kiến sẽ có vấn đề.)

**Q: Khác gì giữa "anticipate" và "look forward to"?**

A: *Look forward to* thường mang tính **tích cực/vui vẻ** hơn, còn *anticipate* **trung lập** hơn:
- *I look forward to the vacation.* (Tôi mong chờ kì nghỉ.) — vui vẻ
- *We anticipate increased competition.* (Chúng tôi dự kiến cạnh tranh gia tăng.) — trung lập
