---
word: anticipation
meaningVi: 'sự mong chờ, chờ đợi; cảm giác hồi hộp trước điều gì sắp xảy ra'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: ænˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən
ipaUs: ænˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən
definitionEn: >-
  the feeling of excitement or anxiety caused by imagining or expecting
  something that is going to happen
examples:
  - en: The anticipation before the concert was almost unbearable.
    vi: Sự mong chờ trước buổi hòa nhạc gần như khó chịu.
  - en: >-
      Children's faces lit up in anticipation of opening their Christmas
      presents.
    vi: Các em bé tỏ vẻ vui vẻ khi chờ đợi mở những món quà Giáng sinh.
  - en: The team was full of anticipation ahead of the championship match.
    vi: Đội hình rất hồi hộp trước trận đấu chung kết.
  - en: >-
      She felt a mixture of anticipation and nervousness about her job
      interview.
    vi: Cô ấy cảm thấy vừa hồi hộp vừa lo lắng về cuộc phỏng vấn việc làm.
collocations:
  - in anticipation of
  - with anticipation
  - anticipation builds
  - mounting anticipation
  - great anticipation
  - palpable anticipation
  - sense of anticipation
  - full of anticipation
  - anticipation grows
  - air of anticipation
synonyms:
  - expectation
  - hope
  - excitement
  - eagerness
  - suspense
  - eagerness
antonyms:
  - disappointment
  - dread
  - indifference
idioms:
  - phrase: in anticipation of
    meaningVi: chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì sắp xảy ra
    exampleEn: 'In anticipation of the storm, we boarded up the windows.'
    exampleVi: 'Chuẩn bị trước cho cơn bão, chúng tôi đóng chặt cửa sổ.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Anticipation** là danh từ chỉ cảm giác hồi hộp, nôn nóng hoặc lo lắng khi chờ đợi điều gì sắp xảy ra. Đó có thể là cảm giác tích cực (như mong chờ một kỳ nghỉ) hoặc cảm giác tiêu cực (như lo lắng trước một bài kiểm tra).

## Phân loại cảm xúc

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Tích cực** | mong chờ lễ hội, kỳ nghỉ, gặp bạn bè |
| **Tiêu cực** | lo lắng trước bài kiểm tra, phỏng vấn |
| **Trung lập** | chờ đợi kết quả, tin tức |

## Phân biệt với các từ liên quan

- **Anticipation vs. Expectation**: *Anticipation* có sắc thái cảm xúc mạnh hơn (hồi hộp, hứng thú), còn *expectation* trung tính hơn (chỉ tin rằng điều gì sẽ xảy ra)
  - *She waited with anticipation* (chờ đợi với cảm xúc hồi hộp)
  - *It met my expectations* (đáp ứng kỳ vọng của tôi)

- **Anticipation vs. Suspense**: *Anticipation* nhấn mạnh cảm giác chủ quan của người chờ đợi, còn *suspense* thường dùng cho tác phẩm (phim, sách) tạo nên cảm giác bất an

## Mẹo nhớ

- "**Anti**cipation" → điều gì xảy ra ở phía trước (trước, chưa xảy ra) → chúng ta chờ đợi nó = mong chờ trước

## Cách dùng thường gặp

- **"In anticipation of"** (chuẩn bị cho): *In anticipation of rain, I brought an umbrella* (Chuẩn bị cho trời mưa, tôi mang theo ô)
- **"With anticipation"** (với cảm giác chờ đợi): *She opened the letter with anticipation* (Cô ấy mở lá thư với cảm giác mong chờ)
- **"Mounting/building anticipation"** (sự mong chờ tăng dần): *As the date approached, anticipation mounted* (Khi ngày tới gần, sự hồi hộp tăng lên)

## Ví dụ ngữ cảnh

- **Trong tiếp thị**: *The company built anticipation for the product launch with teaser ads* (Công ty tạo dựng sự mong chờ cho sự ra mắt sản phẩm bằng quảng cáo gợi ý)
- **Trong thể thao**: *Fans arrived hours early, buzzing with anticipation* (Người hâm mộ đến sớm hàng giờ, tấp nập với cảm giác hồi hộp)
- **Trong cuộc sống hàng ngày**: *The anticipation of vacation made work feel shorter* (Sự mong chờ kỳ nghỉ làm cho công việc cảm thấy ngắn hơn)
