---
word: antinoise
meaningVi: >-
  công nghệ hoặc phương pháp được thiết kế để giảm, dập tắt hoặc loại bỏ tiếng
  ồn không mong muốn; liên quan đến các hệ thống chủ động chống lại tiếng ồn
  bằng cách phát ra sóng âm có pha ngược lại
pos:
  - adjective
  - noun
level: c1
ipaUk: ˌæn.tiˈnɔɪz
ipaUs: ˌæn.tiˈnɔɪz
definitionEn: >-
  A technology or method designed to reduce, suppress, or eliminate unwanted
  sound; relating to systems that actively counteract noise by producing sound
  waves of opposite phase
examples:
  - en: >-
      The new headphones feature active antinoise technology that blocks out
      ambient sound.
    vi: >-
      Tai nghe mới này có tính năng công nghệ chống tiếng ồn chủ động giúp chặn
      các âm thanh xung quanh.
  - en: >-
      Antinoise windows are increasingly used in buildings near airports to
      reduce flight noise.
    vi: >-
      Cửa sổ chống tiếng ồn ngày càng được sử dụng trong các tòa nhà gần sân bay
      để giảm tiếng ồn từ máy bay.
  - en: >-
      Modern vehicles incorporate antinoise systems to provide a quieter cabin
      experience.
    vi: >-
      Các phương tiện hiện đại kết hợp các hệ thống chống tiếng ồn để mang lại
      trải nghiệm yên tĩnh hơn trong cabin.
collocations:
  - antinoise technology
  - antinoise headphones
  - antinoise system
  - active antinoise
  - antinoise cancellation
  - antinoise windows
  - antinoise device
  - antinoise feature
  - antinoise capability
  - antinoise coating
synonyms:
  - noise-cancelling
  - noise-reducing
  - sound-dampening
  - acoustic dampening
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định Nghĩa Chi Tiết

**Antinoise** (chống tiếng ồn) là một công nghệ hoặc phương pháp nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ các âm thanh không mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống **chủ động** (active) hoặc **bị động** (passive) giảm tiếng ồn trong các thiết bị tiêu dùng, phương tiện, và công trình xây dựng.

### Hai Loại Công Nghệ Chống Tiếng Ồn

| Loại | Mô Tả | Ví Dụ |
|------|-------|-------|
| **Chủ động** (Active) | Phát ra sóng âm có pha ngược lại để triệt tiêu tiếng ồn | Tai nghe noise-cancelling, hệ thống chống ồn xe hơi |
| **Bị động** (Passive) | Sử dụng vật liệu hấp thụ âm để cách âm | Cửa kép, vật liệu cách âm tường |

## Ứng Dụng Phổ Biến

- **Tai nghe/Headphone**: Công nghệ active antinoise giúp người dùng nghe nhạc mà không bị xao lãng bởi tiếng ồn xung quanh.
- **Phương tiện giao thông**: Ô tô, tàu hỏa, máy bay sử dụng antinoise để cải thiện thoải mái của hành khách.
- **Công trình xây dựng**: Các tòa nhà gần sân bay hoặc đường cao tốc sử dụng cửa sổ/cửa chống tiếng ồn.
- **Thiết bị công nghiệp**: Các máy móc có antinoise coating để giảm độ ồn.

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

- **Antinoise vs. Soundproof**: Antinoise là giảm/loại bỏ tiếng ồn; soundproof là ngăn âm thanh từ bên ngoài thâm nhập vào hoàn toàn.
- **Antinoise vs. Silence**: Antinoise là công nghệ; silence là trạng thái yên tĩnh.

## Mẹo Nhớ

Tiền tố **anti-** có nghĩa là "chống lại, chống". Vậy **antinoise** = chống lại tiếng ồn. Tương tự: antibacterial (chống khuẩn), antivirus (chống virus).

## FAQ

**Q: Tai nghe antinoise có thật sự hoạt động không?**  
A: Có. Công nghệ active antinoise hoạt động rất tốt cho các âm thanh tần số thấp lặp lại (như tiếng máy bay, tiếng động cơ). Tuy nhiên, nó không hoàn toàn loại bỏ các âm thanh đột ngột hoặc tần số cao.

**Q: Có khác biệt giữa "noise-cancelling" và "antinoise" không?**  
A: Về cơ bản chúng ngang nghĩa, nhưng "noise-cancelling" thường dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng hơn (tai nghe), trong khi "antinoise" dùng để chỉ công nghệ/hệ thống nói chung.
