---
word: anxious
meaningVi: lo lắng, lo âu; nóng lòng muốn cái gì
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈæŋk.ʃəs/
ipaUs: /ˈæŋk.ʃəs/
definitionEn: feeling worry or nervousness about something; eager or keen to do something
examples:
  - en: She felt anxious about her exam results and couldn't sleep well.
    vi: Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi và không thể ngủ ngon.
  - en: He is anxious to meet the new team and prove himself.
    vi: Anh ấy nóng lòng muốn gặp đội mới và chứng tỏ khả năng của mình.
  - en: The parents grew anxious when their child didn't come home on time.
    vi: Cha mẹ trở nên lo lắng khi con cái không về nhà đúng giờ.
collocations:
  - feel anxious
  - anxious about
  - anxious for
  - anxious to do something
  - deeply anxious
  - anxious moment
  - anxiety disorder
synonyms:
  - worried
  - nervous
  - apprehensive
  - uneasy
  - concerned
antonyms:
  - calm
  - confident
  - relaxed
  - assured
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Anxious** mang hai nghĩa chính:

1. **Cảm giác lo lắng, lo âu** — tâm trạng không thoải mái vì sợ điều gì đó xấu có thể xảy ra
2. **Nóng lòng, khát khao** — muốn mạnh mẽ làm hoặc đạt được cái gì đó

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **anxious** | lo lắng về điều không chắc chắn | "anxious about the future" |
| **worried** | suy nghĩ lặp đi lặp lại về vấn đề | "worried about money" |
| **nervous** | cảm giác kỳ thế trước sự kiện gần | "nervous before a presentation" |
| **stressed** | áp lực từ quá tải công việc/trách nhiệm | "stressed with work" |

## Cách dùng

### 1. Anxious + *about/over* (lo lắng VỀ điều gì)
- *I'm anxious **about** the interview next week.*
- *She's anxious **over** her son's safety.*

### 2. Anxious + *for* (nóng lòng VÌ muốn)
- *They're anxious **for** the results to be announced.*
- *He's anxious **for** a chance to prove himself.*

### 3. Anxious + *to do* (nóng lòng LÀM gì)
- *She's anxious **to** leave early today.*
- *He was anxious **to** make a good impression.*

## Mẹo nhớ

**ANX** = **AN**ticipation + **X**-ray (xem thêu): Bạn quét X-ray tâm trí để tìm vấn đề có thể xảy ra → lo lắng!

Hay: **A**lways **NX** = luôn luôn "ngoái xem lại phía sau", lo sợ điều gì đó theo sau.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Anxious" có bao giờ dùng làm lời khen không?**
A: Có, khi chỉ sự nóng lòng tích cực: *"He's anxious to help."* (Anh ấy rất muốn giúp đỡ.)

**Q: Khác gì "anxiety" và "anxious"?**
A: **Anxiety** (danh từ) = trạng thái lo lắng; **anxious** (tính từ) = cảm thấy lo lắng
- *His **anxiety** is growing.* (Lo lắng của anh ấy đang tăng.)
- *He is **anxious**.* (Anh ấy cảm thấy lo lắng.)

**Q: Có thể dùng *anxious of* không?**
A: Không, *anxious of* không chuẩn. Dùng **anxious about/over/for/to do** thay vào.
