Nghĩa chính
anyway — thế nào cũng được.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈɛniweɪ/
English: Regardless; anyhow.
Từ loại
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't enjoy washing his car, but it was so dirty that he did it anyway. | thế nào cũng được |
| I don't think that's true. I haven't found any evidence, anyway. | thế nào cũng được |
Liên quan
Đồng nghĩa: any old, any road up, anyroad, anywise, way
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.