---
word: apparent
meaningVi: có vẻ như, dường như; rõ ràng, hiển nhiên
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /əˈpærənt/
ipaUs: /əˈpærənt/
definitionEn: seeming to be true or real based on appearance, though this may
  not be the case; clearly visible or understood
examples:
  - en: It was apparent from her facial expression that she was disappointed.
    vi: Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng.
  - en: There is an apparent contradiction between what he said yesterday and what
      he said today.
    vi: Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa những gì anh ta nói hôm qua và những gì anh
      ta nói hôm nay.
  - en: For all apparent reasons, the project should have succeeded.
    vi: Vì những lý do rõ ràng, dự án lẽ ra phải thành công.
collocations:
  - apparent reason
  - apparent contradiction
  - apparent lack
  - become apparent
  - for no apparent reason
  - apparent success
  - apparent failure
synonyms:
  - seeming
  - evident
  - obvious
  - clear
  - plain
antonyms:
  - hidden
  - concealed
  - obscure
  - unclear
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Apparent** có hai ý chính:

1. **Dựa trên bề ngoài, có vẻ như** (nhưng có thể không đúng thực tế): Thứ gì xuất hiện theo cách nào đó, nhưng thực chất có thể khác. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và sự thật.
   - *The apparent happiness in her smile masked a deeper sadness.* (Hạnh phúc rõ ràng trong nụ cười của cô ấy che phủ một nỗi buồn sâu sắc hơn.)

2. **Rõ ràng, hiển nhiên** (dễ thấy, không cần giải thích): Thứ gì nó rõ ràng hay hiển nhiên.
   - *It became apparent to everyone that we needed a new strategy.* (Trở nên rõ ràng đối với tất cả mọi người rằng chúng tôi cần một chiến lược mới.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Apparent** | Có vẻ như (có thể không đúng); rõ ràng | *His apparent anger was actually just frustration.* |
| **Obvious** | Dễ thấy, không nghi ngờ (xác thực) | *It was obvious that she was lying.* |
| **Seeming** | Tương tự apparent, nhưng hình thức hơn | *His seeming indifference hurt her feelings.* |
| **Evident** | Rõ ràng, có bằng chứng | *The evidence was evident in the data.* |

## Mẹo nhớ

- **Apparent** = **A**ppear + **ent** → "xuất hiện" → dựa trên vẻ ngoài
- Khi nói "apparent", hãy nghĩ: *"Có vẻ thế, nhưng chưa chắc là thế!"*
- So với "obvious" (hiển nhiên chắc chắn), "apparent" có độ không chắc chắn cao hơn.

## Cách dùng thông dụng

### Kết hợp với từ khác
- **for no apparent reason** = không có lý do rõ ràng
- **apparent contradiction** = mâu thuẫn rõ ràng (nhưng có thể không phải thực sự)
- **become apparent** = trở nên rõ ràng
- **apparent success** = thành công có vẻ (nhưng có thể chỉ tạm thời)

### Trong các ngữ cảnh

**Y học/Khoa học:**
- *The apparent symptoms don't match the underlying disease.* (Các triệu chứng rõ ràng không khớp với bệnh tiềm ẩn.)

**Công việc/Quản lý:**
- *There's an apparent lack of communication between departments.* (Có một sự thiếu hụt rõ ràng trong giao tiếp giữa các bộ phận.)

**Giáo dục:**
- *The apparent difficulty of the topic masked its simplicity once explained.* (Độ khó rõ ràng của chủ đề che phủ tính đơn giản của nó khi được giải thích.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Apparent" và "visible" khác gì?**
A: "Visible" (có thể nhìn thấy được) là khách quan; "apparent" (có vẻ như) là chủ quan và có thể sai lệch.

**Q: Tại sao "apparent" lại nghi ngờ?**
A: Gốc tiếng Latin "apparere" (xuất hiện) chỉ liên quan đến vẻ ngoài, không phải sự thật.

**Q: Trong báo cáo chính thức, nên dùng "apparent" hay "evident"?**
A: Nếu muốn trung lập và tránh khẳng định sai, dùng "apparent"; nếu có bằng chứng mạnh, dùng "evident".
