{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"apparently","word":"apparently","url":"https://eword.vn/tu-dien/apparently","html":"https://eword.vn/tu-dien/apparently","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/apparently.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/apparently.json","meaningVi":"dường như, có vẻ như, rõ ràng là (theo tất cả các dấu hiệu)","definitionEn":"as far as one can tell; seemingly; based on what is visible or claimed, though not necessarily true","pos":["adverb"],"level":"b1","ipaUk":"əˈpærəntli","ipaUs":"əˈpɛrəntli","examples":[{"en":"Apparently, she didn't receive the email about the meeting.","vi":"Dường như cô ấy không nhận được email về cuộc họp."},{"en":"He's apparently fluent in five languages, though I've only heard him speak three.","vi":"Anh ấy rõ ràng nói thành thạo năm ngôn ngữ, mặc dù tôi chỉ nghe anh ấy nói ba thứ tiếng."},{"en":"The restaurant was apparently closed yesterday due to a health inspection.","vi":"Nhà hàng hôm qua dường như đã đóng cửa do kiểm tra vệ sinh."},{"en":"Apparently everyone knew about the surprise party except the birthday girl.","vi":"Rõ ràng là mọi người đều biết về bữa tiệc bất ngờ ngoại trừ cô gái sinh nhật."}],"collocations":["apparently true","apparently simple","apparently random","apparently not","apparently dead","it is apparently","this is apparently","apparently one of the","apparently the first","apparently lacking"],"idioms":[],"synonyms":["seemingly","seemingly","ostensibly","supposedly","reputedly","evidently","clearly"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Apparently** là trạng từ dùng để chỉ điều gì đó dường như là như vậy dựa trên các dấu hiệu hoặc thông tin hiện có, nhưng **không nhất thiết phải đúng sự thật**. Nó thể hiện sự không chắc chắn hoặc dựa trên lời nói của người khác chứ không phải quan sát trực tiếp.\n\n## Phân biệt với từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |\n|---|---|---|\n| **apparently** | dường như (dựa vào dấu hiệu) | Theo hình vẽ/nghe nói |\n| **seemingly** | có vẻ như (gần nghĩa) | Tương tự, hơi chính thức hơn |\n| **obviously** | rõ ràng (hiển nhiên) | Điều không cần nghi ngờ |\n| **evidently** | hiển nhiên (có bằng chứng) | Dựa trên bằng chứng rõ ràng |\n| **supposedly** | theo lẽ ra, (được cho là) | Điều người ta nói nhưng không chắc |\n\n## Sự khác biệt giữa \"apparently\" và \"evidently\"\n\n- **Apparently** nhấn mạnh sự không chắc chắn: \"Apparently they left\" = \"Dường như họ đã rời đi\" (nhưng tôi không hoàn toàn chắc)\n- **Evidently** nhấn mạnh bằng chứng rõ ràng: \"Evidently they left\" = \"Rõ ràng họ đã rời đi\" (dấu hiệu rõ ràng chứng minh điều này)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **APP**-arently = \"**App**arent\" = **rõ ràng ngoài mắt** → dựa trên những gì bạn thấy/nghe (nhưng có thể không phải sự thật)\n- Sử dụng khi: \"Theo như lời nói của mọi người / theo như vẻ ngoài...\"\n- Lưu ý: Không nên dùng nó để khẳng định điều gì đó 100% chắc chắn\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n**1. Câu đơn (bắt đầu câu)**\n- \"Apparently, it's going to rain tomorrow.\" (Dường như ngày mai sẽ mưa.)\n\n**2. Sau động từ chính**\n- \"He is apparently a skilled pianist.\" (Anh ấy dường như là một người chơi piano lành nghề.)\n\n**3. Không dùng khoảng thời gian**\n- \"Apparently she was ill last week.\" (Dường như tuần trước cô ấy bị ốm.)\n\n## Những trường hợp dễ nhầm\n\n- ❌ **Sai**: \"Apparently the sun rises in the east.\" (Không nên dùng với sự thật hiển nhiên)\n- ✓ **Đúng**: \"The sun rises in the east.\" (Đây là sự thật khoa học, không cần apparently)\n\n- ❌ **Sai**: \"I apparently saw it myself.\" (Nếu bạn tự mình thấy, đừng dùng apparently)\n- ✓ **Đúng**: \"I saw it myself.\" (hoặc \"Apparently someone told me they saw it\")\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Apparently\" luôn có ý nghĩa là điều đó không đúng?**  \nA: Không. Nó chỉ biểu thị sự không chắc chắn. Điều có thể hoàn toàn đúng, nhưng bạn chưa xác minh trực tiếp.\n\n**Q: Có thể dùng \"apparently\" trong văn bản học thuật?**  \nA: Có, nhưng nên dùng cẩn thận. Nó phù hợp khi bạn trích dẫn ý kiến hoặc báo cáo chứ không phải khi trình bày sự thật đã xác minh.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/apparently","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}