---
word: appeal
meaningVi: kháng cáo; lôi cuốn, hấp dẫn
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈpiːl/
ipaUs: /əˈpil/
definitionEn: (noun) a serious or urgent request; (verb) to make a serious
  request or to be attractive to someone
examples:
  - en: She decided to appeal the court's decision because she believed it was
      unfair.
    vi: Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không
      công bằng.
  - en: The charity made an emotional appeal for donations to help flood victims.
    vi: Tổ chức từ thiện đã kêu gọi (lôi cuốn) các nhà tài trợ để giúp đỡ những nạn
      nhân lũ lụt.
  - en: This style of music doesn't appeal to me personally, but many young people
      love it.
    vi: Phong cách âm nhạc này không hấp dẫn tôi cá nhân, nhưng nhiều người trẻ tuổi
      yêu thích nó.
  - en: The government appealed to citizens to reduce water consumption during the
      drought.
    vi: Chính phủ kêu gọi công dân giảm tiêu thụ nước trong thời kỳ hạn hán.
collocations:
  - appeal to
  - appeal for
  - appeal against
  - appeal court
  - emotional appeal
  - public appeal
  - universal appeal
synonyms:
  - request
  - petition
  - attraction
  - charm
  - allure
antonyms:
  - repel
  - reject
  - dismiss
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt giữa các nghĩa

### Appeal (noun) - Kháng cáo / Lôi cuốn

**Nghĩa 1: Kháng cáo (pháp lý)**
- Đơn xin xét lại quyết định của tòa án hoặc cơ quan chính quyền
- *Example*: "His appeal was rejected by the higher court." (Đơn kháng cáo của anh ấy bị tòa án cấp cao từ chối.)

**Nghĩa 2: Kêu gọi / Lôi cuốn**
- Một yêu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc sự quan tâm
- Hoặc: sức hấp dẫn, tính lôi cuốn của ai/cái gì
- *Example*: "The visual appeal of the design attracted many customers." (Sức lôi cuốn trực quan của thiết kế đã thu hút nhiều khách hàng.)

### Appeal (verb) - Kháng cáo / Hấp dẫn

**Appeal to/against** (pháp lý):
- "He appealed against the guilty verdict." (Anh ấy kháng cáo bản án có tội.)

**Appeal for** (kêu gọi):
- "The organization appealed for international aid." (Tổ chức kêu gọi viện trợ quốc tế.)

**Appeal to** (hấp dẫn):
- "This product appeals to young professionals." (Sản phẩm này hấp dẫn các chuyên gia trẻ.)

## Các cụm từ phổ biến

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **appeal to sb** | hấp dẫn ai | The idea appeals to me greatly. |
| **appeal for** | kêu gọi | Appeal for help/donations |
| **appeal against** | kháng cáo chống lại | Appeal against a decision |
| **have appeal** | có sức hấp dẫn | The product has universal appeal. |
| **broad appeal** | hấp dẫn rộng rãi | The movie has broad appeal. |

## Lưu ý quan trọng

### Từ "appeal" dễ nhầm lẫn

- **Appeal vs. Appear**: "Appear" (xuất hiện) ≠ "Appeal" (hấp dẫn / kháng cáo)
  - *The problem appeared suddenly.* (Vấn đề xuất hiện đột ngột.)
  - *The idea appealed to him.* (Ý tưởng hấp dẫn anh ấy.)

### Cách dùng động từ

- **Passive form**: "The case is being appealed." (Vụ án đang bị kháng cáo.)
- **Thường dùng với giới từ**: appeal *to*, appeal *for*, appeal *against*

## Mẹo nhớ

💡 **Appeal** = **A** + **PEAL** (kêu gọi)
- Hãy nhớ "peal" (tiếng kêu lớn) → appeal là kêu gọi ai đó lắng nghe
- Hoặc liên tưởng "appeal" có chữ "peal" như tiếng chuông gọi sự chú ý

## FAQ

**Q: "Appeal" là danh từ hay động từ?**
A: Vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "The appeal was successful" (Lời kêu gọi thành công). Động từ: "Does this appeal to you?" (Cái này hấp dẫn bạn không?)

**Q: Khác nhau giữa "appeal to" và "appeal for"?**
A: 
- **Appeal to** = hấp dẫn hoặc kháng cáo *chống lại* → "Appeal to someone's emotion" (kêu gọi cảm xúc của ai)
- **Appeal for** = kêu gọi *xin* → "Appeal for help" (kêu gọi xin giúp đỡ)

**Q: Liên từ "appeals court" là gì?**
A: Tòa án phúc thẩm, nơi xét lại các quyết định của tòa án cấp dưới.
