Nghĩa chính
appetising — làm cho ăn ngon miệng.
Phát âm & định nghĩa
English: To whet the appetite.
Từ loại
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This food looks so appetizing. | làm cho ăn ngon miệng |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Appetising nghĩa là làm cho ăn ngon miệng
appetising — làm cho ăn ngon miệng.
English: To whet the appetite.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This food looks so appetizing. | làm cho ăn ngon miệng |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.