---
word: apple
meaningVi: quả táo
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈæp.əl
ipaUs: ˈæp.əl
definitionEn: >-
  a round fruit with red, green, or yellow skin that grows on a tree, and has
  white flesh inside
examples:
  - en: I eat an apple every day for breakfast.
    vi: Tôi ăn một quả táo mỗi ngày lúc sáng.
  - en: The apple tree in our garden produces sweet apples every autumn.
    vi: Cây táo trong vườn nhà tôi cho quả ngọt mỗi mùa thu.
  - en: Would you like a red apple or a green one?
    vi: Bạn thích quả táo đỏ hay quả xanh?
  - en: She bit into the crispy apple and smiled.
    vi: Cô ấy cắn vào quả táo giòn và mỉm cười.
synonyms:
  - fruit
  - pomaceous fruit
collocations:
  - red apple
  - green apple
  - apple tree
  - apple pie
  - apple juice
  - apple skin
  - eat an apple
  - bite into an apple
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Apple** (n): quả táo — một loại quả tròn với vỏ đỏ, xanh hoặc vàng, mọc trên cây táo, bên trong là thịt quả trắng.

## Cách dùng
- **Đếm được**: *an apple*, *two apples*, *some apples*
- Dùng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc trong cụm danh từ:
  - *The apple is fresh.* (Quả táo tươi.)
  - *I bought five apples.* (Tôi mua năm quả táo.)
  - *This apple pie tastes delicious.* (Bánh táo này ngon lắm.)

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **apple** | Quả táo (loại quả cụ thể) |
| **fruit** | Trái cây (thuật ngữ chung cho tất cả loại quả) |
| **orange** | Quả cam (loại quả khác) |

## Mẹo nhớ
**"An apple a day keeps the doctor away"** — câu tục ngữ tiếng Anh nổi tiếng giúp bạn nhớ rằng ăn táo thường xuyên rất tốt cho sức khỏe!

## FAQ
**Q: Apple có chỉ nghĩa quả táo thôi không?**  
A: Chính xác là vậy. Ngoài ra, "Apple" còn là tên công ty công nghệ (Apple Inc.), nhưng khi viết thường (apple) thì chỉ mang nghĩa quả táo.

**Q: Sự khác biệt giữa red apple và green apple là gì?**  
A: Red apple (táo đỏ) thường ngọt hơn, green apple (táo xanh) thường có vị chua hơn. Đó là sở thích cá nhân!
