---
word: appraisal
meaningVi: sự đánh giá, sự thẩm định (giá trị, hiệu suất)
pos:
  - noun
level: c1
ipaUk: /əˈpreɪzl/
ipaUs: /əˈpreɪzl/
definitionEn: An act of assessing or estimating the value, quality, or
  performance of something or someone.
examples:
  - en: The company conducts an annual performance appraisal for every employee.
    vi: Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm cho mọi nhân viên.
  - en: We need a professional appraisal of the house before selling it.
    vi: Chúng ta cần một sự thẩm định chuyên nghiệp về ngôi nhà trước khi bán.
  - en: Her appraisal of the situation was remarkably accurate.
    vi: Sự đánh giá của cô ấy về tình huống là cực kỳ chính xác.
collocations:
  - performance appraisal
  - property appraisal
  - critical appraisal
  - annual appraisal
  - carry out an appraisal
synonyms:
  - assessment
  - evaluation
  - valuation
  - estimation
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**appraisal** /əˈpreɪzl/ là danh từ chỉ **sự đánh giá, thẩm định** giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một người hay vật.

## Các ngữ cảnh phổ biến
- **Công việc:** *performance appraisal* — buổi đánh giá hiệu suất nhân viên.
- **Bất động sản/tài chính:** *property appraisal* — thẩm định giá tài sản.
- **Học thuật:** *critical appraisal* — đánh giá có phê phán một nghiên cứu.

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|----|----------|
| **appraisal** | đánh giá có hệ thống, thường chính thức (công việc, tài sản) |
| **assessment** | đánh giá chung, rộng nghĩa hơn |
| **valuation** | định giá bằng tiền cụ thể |
| **review** | xem xét lại, có thể không chính thức |

## Động từ liên quan
- **appraise** (v): đánh giá, thẩm định. *The expert appraised the painting.*
- Đừng nhầm với **apprise** (thông báo cho ai): *Keep me apprised of developments.*

## Mẹo nhớ
Liên tưởng **appraisal ↔ praise (khen)** — đều dính tới việc *đánh giá* giá trị của ai/cái gì.

## FAQ
**Q: appraisal có đếm được không?**
Có. *an appraisal*, *several appraisals*.

**Q: appraisal vs appraisement?**
*appraisement* hiếm gặp, mang nghĩa pháp lý/định giá tài sản; dùng *appraisal* trong hầu hết trường hợp.
