---
word: appreciate
meaningVi: đánh giá cao, cảm ơn; tăng giá trị
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈpriːʃieɪt/
ipaUs: /əˈpriːʃieɪt/
definitionEn: to recognize the good qualities of someone or something and to
  value them; to understand and enjoy the good qualities of something; to
  increase in value over time
examples:
  - en: I really appreciate your help with the project.
    vi: Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn trong dự án.
  - en: She doesn't appreciate how hard I work.
    vi: Cô ấy không đánh giá cao mức độ tôi làm việc.
  - en: The house has appreciated in value over the past five years.
    vi: Ngôi nhà đã tăng giá trị trong năm năm qua.
  - en: Art collectors appreciate fine craftsmanship.
    vi: Những người sưu tập nghệ thuật đánh giá cao kỹ năng thủ công tinh xảo.
collocations:
  - appreciate effort
  - appreciate support
  - appreciate the value
  - greatly appreciate
  - sincerely appreciate
  - appreciate the opportunity
synonyms:
  - value
  - recognize
  - be grateful
  - thank
  - admire
  - cherish
antonyms:
  - depreciate
  - undervalue
  - overlook
  - disregard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Appreciate** có ba nghĩa chính:

### 1. Cảm ơn, tôn trọng (cảm xúc)
Nhận biết và đánh giá cao những gì ai đó đã làm hoặc những phẩm chất tốt của người/vật.
- *I appreciate your honesty.* (Tôi cảm ơn sự thật thà của bạn.)

### 2. Hiểu rõ, thưởng thức (nhận thức)
Có khả năng thấu hiểu giá trị hoặc vẻ đẹp của thứ gì đó.
- *Not everyone appreciates classical music.* (Không phải ai cũng hiểu thưởng thức nhạc cổ điển.)

### 3. Tăng giá trị (tài chính)
Tăng lên về giá trị qua thời gian (thường dùng cho bất động sản, cổ phiếu).
- *Gold typically appreciates during economic uncertainty.* (Vàng thường tăng giá trong thời kỳ không chắc chắn kinh tế.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **appreciate** | Cảm ơn, đánh giá cao, tăng giá | I appreciate your kindness. |
| **apprehend** | Bắt giữ; hiểu rõ | Police apprehended the suspect. |
| **appraise** | Định giá, đánh giá giá trị (chuyên môn) | The expert appraised the painting at $10,000. |

## Cách dùng thực tế

### Cảm ơn (lịch sự)
- *I appreciate your patience.* (Cảm ơn vì bạn kiên nhẫn.)
- *We sincerely appreciate your support.* (Chúng tôi thực lòng cảm ơn sự ủng hộ của bạn.)

### Hiểu giá trị / Thưởng thức
- *I didn't appreciate how difficult this job is until I tried it.* (Tôi không hiểu công việc này khó đến mức nào cho đến khi thử làm.)
- *She appreciates good wine.* (Cô ấy biết thưởng thức rượu vang tốt.)

### Tăng giá (tài chính)
- *Real estate has appreciated significantly.* (Bất động sản đã tăng giá đáng kể.)

## Mẹo nhớ

🎯 **Appreciate = Appreciate (giá trị)**  
Dùng "**appreciation**" (n.) để nói về sự cảm ơn hoặc sự tăng giá. *Thank you for your appreciation.* (Cảm ơn vì sự cảm ơn của bạn.)

⚠️ **Không lẫn với "depreciate"** (giảm giá, giảm giá trị) — đó là từ trái nghĩa.

## FAQ

**Q: "Appreciate" có thể dùng với tiền bạc không?**  
A: Có! Khi nói về tài sản tăng giá. *My investment appreciated by 20% last year.* (Khoản đầu tư của tôi tăng 20% năm ngoái.)

**Q: Sự khác biệt giữa "appreciate" và "apprehend"?**  
A: Hoàn toàn khác. *Appreciate* = tôn trọng/cảm ơn. *Apprehend* = bắt giữ hoặc hiểu rõ (lạc hậu). *He apprehended the danger.* (Anh ấy nhận thức được nguy hiểm.)

**Q: "I appreciate it" có quá lịch sự không?**  
A: Không, đó là cách nói tự nhiên và phù hợp trong đa số tình huống. Đơn giản hơn *"Thank you very much."*
