Nghĩa chính
appreciative — biết đánh giá.
Phát âm & định nghĩa
English: Showing appreciation or gratitude.
Từ loại
- adjective
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Appreciative nghĩa là biết đánh giá
appreciative — biết đánh giá.
English: Showing appreciation or gratitude.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.