{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"approach","word":"approach","url":"https://eword.vn/tu-dien/approach","html":"https://eword.vn/tu-dien/approach","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/approach.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/approach.json","meaningVi":"cách tiếp cận; phương pháp; đi gần lại","definitionEn":"a way of dealing with something; to move closer to someone or something; to contact someone to discuss something","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/əˈprəʊtʃ/","ipaUs":"/əˈproʊtʃ/","examples":[{"en":"The company is taking a different approach to marketing this year.","vi":"Công ty đang áp dụng một phương pháp tiếp thị khác vào năm nay."},{"en":"As we approached the city, the buildings became taller.","vi":"Khi chúng tôi tiến gần vào thành phố, các tòa nhà trở nên cao hơn."},{"en":"She approached her boss about getting a raise.","vi":"Cô ấy đã nói chuyện với sếp về việc tăng lương."},{"en":"Good teaching approach requires patience and creativity.","vi":"Phương pháp giảng dạy tốt đòi hỏi kiên nhẫn và sáng tạo."}],"collocations":["different approach","approach a problem","approach someone about","take an approach","practical approach","systematic approach"],"idioms":[],"synonyms":["method","way","technique","strategy","manner"],"antonyms":["withdrawal","retreat","distance"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Cách phân biệt hai cách dùng\n\n### Approach (noun) — Phương pháp, cách tiếp cận\n**Ý nghĩa:** Một cách hoặc chiến lược để xử lý vấn đề nào đó.\n\n**Ví dụ:**\n- *Modern approach to education* = Cách tiếp cận giáo dục hiện đại\n- *We need a more creative approach* = Chúng ta cần một phương pháp sáng tạo hơn\n\n### Approach (verb) — Tiến lại gần; liên lạc\n**Ý nghĩa:**\n1. Chuyển động gần hơn về phía ai/cái gì\n2. Nói chuyện với ai để thảo luận/yêu cầu điều gì\n\n**Ví dụ:**\n- *The train is approaching the station* = Tàu đang tiến lại gần ga\n- *He approached me with a business proposal* = Anh ấy đến gặp tôi với một đề xuất kinh doanh\n\n## Các dạng collocation phổ biến\n\n| Phrase | Nghĩa | Ví dụ |\n|--------|-------|-------|\n| take an approach | áp dụng một cách | *Take a positive approach* = Có cách tiếp cận tích cực |\n| adopt/use an approach | sử dụng phương pháp | *Adopt a new approach* = Áp dụng phương pháp mới |\n| approach + for/about | nói chuyện với ai về | *approach someone for help* = xin giúp đỡ |\n| approach + difficulty | gặp khó khăn | *approach the deadline* = tiến gần tới hạn chót |\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"Approach\" = A PROACH (1 con đường → chỉ hướng/phương pháp)**\n- Như một con đường dẫn đến mục tiêu → **phương pháp, cách tiếp cận**\n- Hoặc đi trên con đường đó → **tiến lại gần**\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Approach\" vs \"Method\" có khác nhau?**\nA: \"Method\" tập trung hơn vào **quy trình cụ thể & bước chi tiết**, còn \"approach\" mang tính **tổng thể, triết lý** hơn. VD: *approach = tư duy bao quát, method = các bước thực hiện cụ thể*.\n\n**Q: \"Approach someone\" có nhất thiết phải là nói chuyện?**\nA: Không. Có thể:\n- **Thực tế:** *The dog approached me* = Chú chó bước tới gần tôi (chưa nói gì)\n- **Tinh thần:** *She approached the problem carefully* = Cô ấy xử lý vấn đề cẩn thận (không nhất thiết nói chuyện)\n- **Tiếp xúc:** *I approached him about the job* = Tôi liên hệ với anh ấy về công việc (nói chuyện)\n\n**Q: \"Approach\" có thể dùng cho thời gian?**\nA: Có! *The exam is approaching* = Kỳ thi sắp tới. Đây là dùng metaphor — thời gian \"tiến gần\" như một sự vật vậy.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/approach","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}