Nghĩa chính
approachable — có thể đến gần.
Phát âm & định nghĩa
English: Easily approached; easy to talk to.
Từ loại
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her boss was very approachable. | có thể đến gần |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Approachable nghĩa là có thể đến gần
approachable — có thể đến gần.
English: Easily approached; easy to talk to.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Her boss was very approachable. | có thể đến gần |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.