---
word: appropriate
meaningVi: phù hợp, thích đáng; chiếm đoạt, xâm chiếm
pos:
  - adjective
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈprəʊpriət/
ipaUs: /əˈproʊpriət/
definitionEn: suitable or proper for a particular person, condition, occasion,
  or place; (verb) to take something for one's own use, typically without
  permission
examples:
  - en: It's not appropriate to wear casual clothes to a formal dinner.
    vi: Mặc quần áo bình thường để dự tiệc tối lịch sự là không phù hợp.
  - en: The manager chose an appropriate moment to announce the new policy.
    vi: Người quản lý chọn một thời điểm thích hợp để công bố chính sách mới.
  - en: The government appropriated funds for the education project.
    vi: Chính phủ bổ cấp (sử dụng) tiền cho dự án giáo dục.
  - en: We must use language appropriate to our audience.
    vi: Chúng ta phải sử dụng ngôn ngữ phù hợp với khán giả của mình.
collocations:
  - appropriate response
  - appropriate action
  - appropriate time
  - appropriate level
  - appropriate for
  - appropriate to
synonyms:
  - suitable
  - proper
  - fitting
  - apt
  - relevant
antonyms:
  - inappropriate
  - unsuitable
  - improper
  - unfit
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt hai nghĩa chính

### 1. Adjective: Phù hợp, thích đáng
Dùng để chỉ điều gì đó đúng hoặc phù hợp với hoàn cảnh, người, thời gian, hay địa điểm cụ thể.

**Cấu trúc:**
- `appropriate for + noun`: phù hợp cho...
- `appropriate to + noun`: thích hợp với...
- `appropriate + to-infinitive`: thích đáng để...

**Ví dụ chi tiết:**
- *Exercise is appropriate for maintaining health.* (Tập thể dục phù hợp để duy trì sức khỏe.)
- *This strategy is appropriate to the current situation.* (Chiến lược này thích hợp với tình huống hiện tại.)

### 2. Verb: Chiếm đoạt, bổ cấp (hành chính)
Mang nghĩa lấy hoặc dùng điều gì đó, đặc biệt là tiền, nguồn lực, hoặc ý tưởng mà không xin phép.

**Cách dùng:**
- `appropriate sth + for/to + noun`: dành/bổ cấp cái gì cho cái gì
- Thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ, tổ chức hoặc (tiêu cực) lấy của người khác

**Ví dụ:**
- *The company appropriated the startup's idea without credit.* (Công ty chiếm đoạt ý tưởng của startup mà không ghi công.)
- *Congress appropriated $5 billion for infrastructure.* (Quốc hội bổ cấp 5 tỷ đô cho cơ sở hạ tầng.)

## Mẹo phân biệt

| Tính từ | Động từ |
|--------|--------|
| Mang ý TÍCH CỰC: phù hợp, xứng đáng | Mang ý TRUNG LẬP hay TIÊU CỰC: lấy, chiếm dụng |
| Câu hỏi: *Is this appropriate?* | Câu khẳng định: *They appropriated the land.* |
| Thường dùng trong tiếng Anh tây phương | Động từ dùng phổ biến trong tài liệu hành chính, pháp lý |

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Appropriate vs. Appreciate
- **Appropriate** /əˈprəʊpriət/ = phù hợp (adj.) / lấy chiếm (v.)
- **Appreciate** /əˈpriːʃieɪt/ = đánh giá cao, cảm kích (v.) / tăng giá (v.)

*She didn't appreciate his appropriate comments.* (Cô ấy không đánh giá cao những bình luận phù hợp của anh ấy.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "appropriate for" vs "appropriate to"?**  
A: Hai cách đều đúng, nhưng "appropriate for" thường chỉ mục đích (*shoes appropriate for hiking*), còn "appropriate to" chỉ tính chất phù hợp với hoàn cảnh (*behavior appropriate to the occasion*).

**Q: "Appropriate" có thể là danh từ không?**  
A: Không. Danh từ là **appropriation** (sự chiếm đoạt, bổ cấp) hoặc **appropriateness** (tính phù hợp).

**Q: Động từ "appropriate" có nghĩa tích cực không?**  
A: Có. Trong ngữ cảnh hành chính (*appropriate funds for*) là trung lập/tích cực, nhưng trong tình huống cá nhân (*appropriate someone's idea*) thường mang ý tiêu cực.
