Nghĩa chính
arbitrarily — chuyên quyền.
Phát âm & định nghĩa
English: In an arbitrary manner.
Từ loại
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The winner was chosen arbitrarily. | chuyên quyền |
| an arbitrarily large number | chuyên quyền |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.