Nghĩa chính
arch — khung tò vò.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ɑːt͡ʃ/
English: An inverted U shape.
Từ loại
- noun
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| to pass into the arch of a bridge | khung tò vò |
| The cat arched its back | khung tò vò |
| I attempted to hide my emotions, but an arch remark escaped my lips. | khung tò vò |
| They were arch enemies. | khung tò vò |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.