eword.vn </> .md

Arch nghĩa là gì?

Arch nghĩa là khung tò vò

UK ɑːt͡ʃ · US ɑːt͡ʃ

nounverbadjective

Arch nghĩa là khung tò vò. Phát âm IPA: ɑːt͡ʃ.

Nghĩa chính

arch — khung tò vò.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɑːt͡ʃ/

English: An inverted U shape.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
to pass into the arch of a bridge khung tò vò
The cat arched its back khung tò vò
I attempted to hide my emotions, but an arch remark escaped my lips. khung tò vò
They were arch enemies. khung tò vò

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

arch nghĩa là gì?

khung tò vò

arch trong tiếng Việt là gì?

khung tò vò

What does "arch" mean?

An inverted U shape.

Ví dụ câu với arch?

to pass into the arch of a bridge — khung tò vò

Ví dụ câu với arch?

The cat arched its back — khung tò vò