eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Arched nghĩa là gì?

Arched nghĩa là cong

UK ɑːtʃt · US ɑːtʃt

verbadjective

Nghĩa chính

arched — cong.

Phát âm

  • IPA: UK /ɑːtʃt/ · US /ɑːtʃt/

Từ loại

  • verb
  • adjective

Ví dụ

  • The cat arched its back
  • His arched back ached from the constant strain.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.