---
word: argue
meaningVi: tranh luận, bàn cãi; lập luận
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈɑːɡjuː/
ipaUs: /ˈɑːrɡjuː/
definitionEn: to give reasons or facts in support of or against something; to
  have a disagreement or heated discussion
examples:
  - en: They argued about politics for hours.
    vi: Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ.
  - en: The lawyer argued that the evidence was insufficient.
    vi: Luật sư lập luận rằng bằng chứng không đủ.
  - en: Don't argue with your sister—it's not worth it.
    vi: Đừng cãi với em gái—không đáng.
  - en: Her success argues for the effectiveness of the new method.
    vi: Thành công của cô ấy chứng tỏ hiệu quả của phương pháp mới.
collocations:
  - argue about
  - argue for/against
  - argue with
  - argue a case
  - argue a point
synonyms:
  - debate
  - discuss
  - dispute
  - contend
  - reason
antonyms:
  - agree
  - concur
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**argue** là động từ có hai nghĩa chính:

1. **Tranh luận/bàn cãi** (có sắc thái cấu sau): diễn ra với tình cảm mãnh liệt, bất đồng ý kiến
   - *Tom and Mary are arguing again.* (Tom và Mary lại cãi nhau rồi)

2. **Lập luận/bảo vệ quan điểm** (trung lập, logic): trình bày lý do, bằng chứng để thuyết phục
   - *The report argues that climate change requires immediate action.* (Báo cáo lập luận rằng biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Cảm xúc |
|---|---|---|
| **argue** | Cãi/lập luận | Thường có xung đột, hoặc trung lập |
| **discuss** | Thảo luận | Lịch sự, hợp tác |
| **debate** | Tranh luận (chính thức) | Có cấu trúc, từ từ |
| **quarrel** | Cãi vã (thô lỗ) | Tức giận, xung khắc |

## Cách sử dụng cụm từ

- **argue + about/over**: cãi về chủ đề gì
  - *We argued over who should pay the bill.* (Chúng tôi cãi nhau về việc ai nên thanh toán)

- **argue + for/against**: lập luận ủng hộ/chống lại điều gì
  - *She argued for stricter environmental regulations.* (Cô ấy lập luận để ủng hộ các quy định môi trường chặt chẽ hơn)

- **argue + with**: cãi với ai
  - *Don't argue with your boss.* (Đừng cãi với ông chủ của bạn)

- **argue + that**: lập luận rằng...
  - *He argued that the project was not feasible.* (Anh ấy lập luận rằng dự án không khả thi)

## Mẹo nhớ

**"AR-GYU"** → Hãy nhớ âm cuối "-**gue**" giống như người ta "**tranh cãi**" (gợi nhớ từ "**argue**ment" = cuộc tranh luận). Khi muốn nói "lập luận mạnh mẽ", dùng **argue**; khi chỉ "thảo luận nhẹ nhàng", dùng **discuss**.

## FAQ

**Q: Có phải argue luôn mang tính tiêu cực?**
A: Không. "Argue" có thể là cuộc tranh cãi nóng nảy hoặc lập luận lạnh lùng, logic trong học thuật hay pháp lý. Ngữ cảnh quyết định.

**Q: argue vs. argument?**
A: **argue** (động từ) = hành động; **argument** (danh từ) = cuộc tranh luận, lập luận. *They argue* → *Their argument was heated.*

**Q: argue for vs. argue against?**
A: **for** = ủng hộ; **against** = phản đối. *I argue for change* (tôi ủng hộ thay đổi) vs. *I argue against pollution* (tôi chống lại ô nhiễm).
