eword.vn </> .md

Aristocratic nghĩa là gì?

Aristocratic nghĩa là dòng dõi quý tộc

UK ˌæɹɪstəˈkɹætɪk · US ˌæɹɪstəˈkɹætɪk

adjective

Aristocratic nghĩa là dòng dõi quý tộc. Phát âm IPA: ˌæɹɪstəˈkɹætɪk.

Nghĩa chính

aristocratic — dòng dõi quý tộc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˌæɹɪstəˈkɹætɪk/

English: Of, pertaining to, or favouring, an aristocracy

Từ loại

  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
An aristocratic constitution. dòng dõi quý tộc
An aristocratic measure. dòng dõi quý tộc

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

aristocratic nghĩa là gì?

dòng dõi quý tộc

aristocratic trong tiếng Việt là gì?

dòng dõi quý tộc

What does "aristocratic" mean?

Of, pertaining to, or favouring, an aristocracy

Ví dụ câu với aristocratic?

An aristocratic constitution. — dòng dõi quý tộc

Ví dụ câu với aristocratic?

An aristocratic measure. — dòng dõi quý tộc