{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"armed","word":"armed","url":"https://eword.vn/tu-dien/armed","html":"https://eword.vn/tu-dien/armed","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/armed.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/armed.json","meaningVi":"mang vũ khí; trang bị","definitionEn":"carrying or equipped with a weapon or weapons; past tense and past participle of the verb \"arm\" (to provide with weapons or to prepare for conflict)","pos":["adjective","verb"],"level":"b1","ipaUk":"ɑːmd","ipaUs":"ɑrmd","examples":[{"en":"The armed guards stood at the entrance of the bank.","vi":"Các cảnh sát vũ trang đứng ở lối vào của ngân hàng."},{"en":"The military armed themselves before heading into the conflict zone.","vi":"Quân đội trang bị vũ khí trước khi tiến vào khu vực xung đột."},{"en":"With armed forces deployed, the government sought to restore order.","vi":"Với lực lượng vũ trang được triển khai, chính phủ tìm cách khôi phục질trật tự."},{"en":"She felt armed with knowledge before facing the interview.","vi":"Cô ấy cảm thấy có sẵn kiến thức trước cuộc phỏng vấn."}],"collocations":["armed forces","armed conflict","armed robbery","armed guard","armed police","heavily armed","well-armed","armed response","armed standoff","armed intervention"],"idioms":[{"phrase":"armed to the teeth","meaningVi":"trang bị vũ khí rất đầy đủ, được trang bị vũ khí cực kỳ","exampleEn":"The soldiers were armed to the teeth for the operation.","exampleVi":"Những binh sĩ được trang bị vũ khí rất đầy đủ cho cuộc hành động."},{"phrase":"armed with","meaningVi":"được trang bị bằng; sẵn sàng với (kiến thức, bằng chứng, v.v.)","exampleEn":"Armed with facts and figures, she presented a compelling argument.","exampleVi":"Được trang bị những sự kiện và con số, cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục."}],"synonyms":["weaponed","equipped"],"antonyms":["unarmed","disarmed"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n**Armed** (tính từ/động từ quá khứ) có hai ý chính:\n1. **Mang theo vũ khí**: Người hoặc nhóm có sẵn súng, dao, hoặc các vũ khí khác.\n2. **Được chuẩn bị/trang bị**: Có sẵn kiến thức, bằng chứng, hoặc công cụ để đối mặt với điều gì.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n- **Armed vs. Unarmed**: *Armed* = có vũ khí; *unarmed* = không có vũ khí\n- **Armed vs. Disarmed**: *Armed* = được trang bị; *disarmed* = được cơ bại hoặc mất vũ khí\n\n## Các cách dùng phổ biến\n\n### 1. Chứ chỉ về quân sự/bạo lực\n- *Armed forces* = Lực lượng vũ trang\n- *Armed conflict* = Xung đột vũ trang\n- *Armed robbery* = Cướp có vũ khí\n- *Armed police* = Cảnh sát vũ trang\n\n### 2. Chỉ chuẩn bị tinh thần/kiến thức (dùng từ)\n- *Armed with knowledge* = Được trang bị kiến thức\n- *Armed with evidence* = Có sẵn bằng chứng\n- *Armed with confidence* = Sẵn sàng tự tin\n\n## Thành ngữ đáng nhớ\n- **Armed to the teeth**: Được trang bị vũ khí rất đầy đủ (cực kỳ vũ trang)\n  - *The soldiers were armed to the teeth.* = Binh sĩ được trang bị rất đầy đủ.\n- **Armed with**: Sẵn sàng/trang bị bằng cái gì (có thể là vũ khí hoặc kiến thức)\n  - *Armed with a plan, they went ahead.* = Với một kế hoạch sẵn sàng, họ tiến hành.\n\n## Lưu ý về phát âm\n- Phát âm /ɑːmd/ (UK) hoặc /ɑrmd/ (US)\n- Từ \"arm\" (cánh tay/vũ khí) có 2 cách phát âm khác nhau, nhưng \"armed\" luôn phát âm là một âm tiết (không phải \"arm-ed\")\n\n## FAQ\n**Q: Làm sao phân biệt \"armed\" là tính từ hay động từ?**\n- Khi đứng trước danh từ: *armed forces* = tính từ\n- Khi là phần của động từ thì thôi: *They armed themselves* = động từ (quá khứ của \"arm\")\n\n**Q: \"Armed with\" có luôn chỉ vũ khí không?**\n- Không! Nó thường dùng với kiến thức, bằng chứng, kỹ năng, v.v. để chỉ sự chuẩn bị tinh thần.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/armed","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}