eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Armour-plate nghĩa là gì?

Armour-plate nghĩa là tấm sắt bọc

noun

Phát âm: /'ɑ:məpleit/

armour-plate — tấm sắt bọc.

danh từ

  • tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).