---
word: arrange
meaningVi: sắp xếp, bố trí; tổ chức, chuẩn bị
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /əˈreɪndʒ/
ipaUs: /əˈreɪndʒ/
definitionEn: to put things in a neat order or position; to plan and organize an
  event or activity
examples:
  - en: I need to arrange the books on the shelf before my guests arrive.
    vi: Tôi cần sắp xếp các cuốn sách trên kệ trước khi khách đến.
  - en: They arranged a meeting for next Tuesday to discuss the project.
    vi: Họ tổ chức một cuộc họp vào thứ ba tuần tới để thảo luận dự án.
  - en: She arranged the flowers in a beautiful vase.
    vi: Cô ấy cắm những bông hoa vào một chiếc bình đẹp.
  - en: Can you arrange transport for the conference attendees?
    vi: Bạn có thể sắp xếp phương tiện đi lại cho những người tham dự hội nghị
      không?
collocations:
  - arrange a meeting
  - arrange a time
  - arrange flowers
  - arrange furniture
  - arrange transport
  - arrange accommodation
  - arrange a schedule
synonyms:
  - organize
  - plan
  - set up
  - order
  - sort
antonyms:
  - disarrange
  - disorder
  - scatter
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Arrange** có hai nghĩa chính:

### 1. Sắp xếp, bố trí (vị trí vật lý)
Dặt các vật theo một trật tự hoặc bố cục nhất định để tạo nên sự gọn gàng, đẹp mắt.
- *Arrange books alphabetically* (sắp xếp sách theo thứ tự chữ cái)
- *Arrange the chairs in a circle* (xếp các ghế thành hình tròn)

### 2. Tổ chức, chuẩn bị (hoạt động/sự kiện)
Lên kế hoạch và chuẩn bị cho một sự kiện, cuộc gặp gỡ, hay dịch vụ nào đó.
- *Arrange a party* (tổ chức một bữa tiệc)
- *Arrange a loan* (xin cấp khoản vay)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **arrange** | sắp xếp, tổ chức | Arrange the meeting for Friday. |
| **organize** | tổ chức, sắp xếp, quản lý một cách có hệ thống | Organize your files by date. |
| **prepare** | chuẩn bị, làm sẵn | Prepare for the exam. |
| **manage** | quản lý, điều hành | Manage the team's schedule. |

**Khác biệt**: *Arrange* thường nhấn mạnh **bố trí vị trí** hoặc **sắp xếp chi tiết cuối cùng**, còn *organize* mang tính **toàn diện, hệ thống hơn**.

## Mẹo nhớ

- **"A" → Aesthetics**: *Arrange* thường liên quan đến việc làm cho vật trông **đẹp mắt** (sắp xếp hoa, đồ nội thất).
- **Arrange vs. Organization**: Bạn có thể *organize* một công ty (hệ thống), nhưng *arrange* những chi tiết cụ thể (phòng họp, thời gian).

## Các dạng từ

- **Noun**: arrangement (sự sắp xếp, thỏa thuận)
- **Adjective**: arranged (được sắp xếp); *an arranged marriage* (cuộc hôn nhân sắp đặt)
- **Gerund**: arranging (đang sắp xếp)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Arrange" và "set up" khác nhau như thế nào?**
A: *Set up* thường có nghĩa **lắp đặt, thiết lập** một cái gì đó từ đầu (set up a computer), trong khi *arrange* có thể chỉ **sắp xếp lại** cái đã có hoặc **tổ chức** sự kiện.

**Q: Khi nào dùng "arrange" thay vì "plan"?**
A: *Plan* tập trung vào **chiến lược, kế hoạch tổng thể**; *arrange* tập trung vào **chi tiết thực hiện** (sắp xếp người, địa điểm, thời gian).

**Q: "I arranged a taxi" có nghĩa gì?**
A: Bạn đã **đặt/gọi một chiếc taxi** để nó đến đón bạn vào một thời gian cụ thể — công việc tổ chức để sắp xếp vận chuyển.
