---
word: arrest
meaningVi: bắt giữ, giam giữ (người phạm tội); dừng, ngăn chặn (quá trình)
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /əˈrest/
ipaUs: /əˈrest/
definitionEn: to take someone into custody by legal authority; to stop or slow
  down the progress of something
examples:
  - en: The police arrested the suspect at the airport yesterday.
    vi: Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua.
  - en: Early treatment can arrest the spread of the disease.
    vi: Chữa trị sớm có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
  - en: The detective made three arrests in connection with the robbery.
    vi: Nhân viên thám tử đã thực hiện ba lần bắt giữ liên quan đến vụ cướp.
  - en: His arresting gaze caught everyone's attention in the room.
    vi: Ánh mắt hấp dẫn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người trong phòng.
collocations:
  - arrest someone for (a crime)
  - under arrest
  - make an arrest
  - warrant for arrest
  - place under arrest
synonyms:
  - apprehend
  - capture
  - seize
  - detain
  - halt
  - stop
antonyms:
  - release
  - free
  - liberate
  - continue
  - accelerate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Arrest** có hai nghĩa chính:

### 1. Bắt giữ (pháp lý)
Hành động của cảnh sát hoặc chính quyền khi giam giữ ai đó vì nghi ngờ phạm tội.
- *Danh từ:* "The arrest happened without incident." (Cuộc bắt giữ diễn ra an toàn.)
- *Động từ:* "Officers arrested the fugitive." (Các cảnh sát đã bắt giữ kẻ trốn nã.)

### 2. Dừng lại / Ngăn chặn
Có nghĩa theo nghĩa bóng là ngừng hoặc làm chậm tiến trình của cái gì đó.
- "Measures to arrest poverty" (Các biện pháp để chống lại nghèo)
- "Arrest the decay of old buildings" (Ngăn chặn sự xuống cấp của tòa nhà cũ)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|----------|
| **Arrest** | Chính thức, pháp lý; bắt giữ kẻ phạm tội |
| **Capture** | Rộng hơn; có thể dùng cho đối tượng không phải người (ví dụ: bắt sống động vật) |
| **Detain** | Giữ lại ai đó, thường tạm thời, không nhất thiết phải có lệnh bắt |
| **Apprehend** | Chính thức hơn, có thể là bắt giữ hoặc nhận ra |

## Mẹo nhớ

- **AR-rest** → ARrest (Từ viết tắt: ARe + rest) → "Bắt và giữ yên"
- Hãy nhớ rằng "arrest" thường đi kèm với **"for"** (bắt vì lý do gì) hoặc **"on"** (bắt vì tội trạng gì)
  - *"Arrested for theft"* (Bị bắt vì trộm cắp)
  - *"Arrested on suspicion of fraud"* (Bị bắt vì nghi ngờ gian lận)

## Các cách dùng phổ biến

### Cấu trúc pháp lý:
- **Under arrest** = bị bắt giữ, ở dưới sự giam giữ
  - *"You are under arrest!"* (Bạn đang bị bắt giữ!)
- **Warrant for arrest** = lệnh bắt giữ
- **Place/Put someone under arrest** = bắt giữ ai đó

### Dùng trong y học:
- **Arrest development/growth** = dừng sự phát triển
- **Cardiac arrest** = ngừng tim (tình trạng y tế nguy hiểm)

## Cách phát âm

Nhấn âm vào **âm tiết thứ hai** (rest): ə-**REST**

## FAQ

**Q: Có thể dùng "arrest" không chính thức?**
A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y học. Để nói tạm thời, dùng "hold", "detain", "stop".

**Q: "Arresting" là gì?**
A: Tính từ có nghĩa "hấp dẫn, gây chú ý" (ví dụ: "arresting beauty" = vẻ đẹp gây chú ý). Cũng là dạng hiện tại phân từ của "arrest".
