---
word: arrive
meaningVi: đến, tới (một nơi)
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /əˈraɪv/
ipaUs: /əˈraɪv/
definitionEn: to reach a place, especially at the end of a journey
examples:
  - en: What time will you arrive at the airport?
    vi: Bạn sẽ đến sân bay lúc mấy giờ?
  - en: She arrived home late yesterday evening.
    vi: Cô ấy về nhà muộn tối qua.
  - en: The train arrives in 10 minutes.
    vi: Tàu sẽ tới trong 10 phút nữa.
  - en: We arrived at an agreement after long negotiations.
    vi: Chúng tôi đã đi đến một thỏa thuận sau những cuộc đàm phán kéo dài.
collocations:
  - arrive at
  - arrive in
  - arrive on time
  - arrive early
  - arrive late
  - arrive home
synonyms:
  - reach
  - come
  - get to
  - show up
antonyms:
  - depart
  - leave
  - go
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**Arrive** là động từ chỉ hành động đến tới một nơi nào đó, thường là kết thúc một cuộc hành trình.

## Cách sử dụng "arrive at" vs "arrive in"

| Trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| **arrive in** | arrive in Vietnam, arrive in a city | Dùng với các địa điểm lớn (quốc gia, thành phố) |
| **arrive at** | arrive at the station, arrive at the hotel | Dùng với các điểm/nơi cụ thể nhỏ hơn |
| **arrive home** | arrive home, arrive at home | "arrive home" (không dùng giới từ) là cách phổ biến nhất |

## Phân biệt từ gần
- **Arrive vs Reach**: *Reach* có thể dùng như danh từ hoặc chỉ bất kỳ điểm nào bạn chạm tới; *arrive* luôn là động từ, thường chỉ đến cuối chặng đường.
- **Arrive vs Come**: *Come* tổng quát hơn ("Come here!"), còn *arrive* cụ thể chỉ hành động tới nơi sau chuyến đi.
- **Arrive vs Get**: *Get* dùng rộng hơn (get home, get to work); *arrive* trang trọng và chính xác hơn.

## Mẹo nhớ
Arrive = **A** **R** (Reach) **I** **V** **E** — đã tới rồi, kết thúc cuộc hành trình!

## FAQ
**1. Có thể dùng "arrive" với các sự kiện trừu tượng không?**
Có! Ví dụ: *"We arrived at a decision"* (chúng tôi đã quyết định). Cách dùng này mở rộng nghĩa gốc sang "đạt tới" một kết luận.

**2. Phân biệt "I've arrived" và "I've been arriving"?**
- *I've arrived* = hoàn thành hành động tới (Perfect Simple) ✓ Đúng
- *I've been arriving* = không tự nhiên, hiếm dùng; *be arriving* dùng để nói người sắp tới

**3. "On arrival" là gì?**
Cụm từ danh từ từ "arrive". Ví dụ: *"On arrival in New York, I called my friend."* = Ngay khi vừa tới New York, tôi gọi cho bạn.
